Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:4651175173172171169168167166163160159157154151149
Đa Độ (HL)12:461219191919395969696100102100999897100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:48112868685848484848484858888878786
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:48116899091919089888787868585858483
S.Văn Úc (HL)12:4647181185187190191194195195195195196195194192191
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:4853186187188190191191191192192191190190187186184
K. Mai Dương12:4894818180808080808080808080808080
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:48120919292959597969710010029869798100
K. Cống Cau12:4654106106106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:471229091929495333899810010199999899101
K. Cộng Sản12:4661115115115115115115115115116115115115115115116
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:481249596969899100101103103103103103103104105
K. Quang Hưng 212:49101103103103103102103103102103103103102103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:47118898989919293939696962213969899
K. Ngọc Chử12:47114595958585858585858585858585958
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:471209293939494969898989899101101101101
K. Vườn Thần 212:46114104104104104104104104104104104104104104104104
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:4611790919191919395959597989898
K. hút TB Trường Nam12:46109888989909092929393939495969698
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55999192929293959696969697100100100102
K. Vườn Thần 112:4798999999999998979796969495949393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:47122949494949494949493949697969594
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:49959292898281818181818181818181
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:48108919191919191919191919089888787
K. Mỹ Khê12:4896818180808080808080808080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:48122939393939292939392929189878686
K. Vân Quang 312:4891787878787878787878787878787877
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:47120878787878787878786858483828181
K. Đức Phong 112:47101808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:47117878787878787868584838382818080
K. Minh Tân12:47120797979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/03/2026
      27/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/03/202626/03/202625/03/202624/03/202623/03/202622/03/2026
1TB Thụy Hương
10108:17-17:18=(9h01')
06:23-06:39=(0h16')
9h17'
2Ngọc Chử
10113:30-18:00=(4h30')
4h30'
3Xuân chiếng 2
10106:26-17:33=(11h07')
11h7'
06:00-16:59=(10h60')
11h0'
4Phù Niệm
10106:10-12:02=(5h52')
5h52'
06:16-13:59=(7h43')
7h43'
14:10-16:15=(2h06')
11:25-14:07=(2h42')
06:20-11:21=(5h01')
9h49'