Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
27/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:5261182182182182182182182182181180179178176174172169166164161159157153
Đa Độ (HL)19:5111986868686858584838484848484858788899090949393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:5111279797979797979807979797979797979798080808182
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:5111684848484848484848484848485858584848484838281
S.Văn Úc (HL)19:5269155159163169174180184186190192194196198199200200200200200199197195
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:5171175178185186186187197197198198198198198198198198197196194192188187
K. Mai Dương19:529980797979797979797878787878777777777777767676
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:52118858585858584848485868585858589109090911509393
K. Cống Cau19:5258
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:52120858685848484838484848585868888899093929415
K. Cộng Sản19:5269122122121120120120119118149117116115114112112111110109109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:5412489898989898989898989898990909293939496969696
K. Quang Hưng 219:54100103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:5211781-218181848181818181828283838586878889908989
K. Ngọc Chử19:5211459585958585858585858585859585958595958585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:5412085858585858585858585858687888888909191919293
K. Vườn Thần 219:54113107107107107107107107107107107107107106106106106106106106106106106
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:531168383838383838383848585868690
K. hút TB Trường Nam19:5310682828282828282828282828484848485878787878889
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838484848485868687888989898990
K. Vườn Thần 119:5388100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:5412289898989899090909090909090898887888888889090
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:53100868686868787878787878787878686868686868788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:5012086868787878787878787868686858585858585858585
K. Mỹ Khê19:509679797978797979787879787878787878787878787878
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:5212185858585858585858585858585858585858585858484
K. Vân Quang 319:529276767676767676767676767676767676767676767676
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:5311981818282828282828282828282828282828281807978
K. Đức Phong 119:5310180808080808080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:5311782828282828282828282828282828282828180807978
K. Minh Tân19:5311979797979797978787878787878787878787878787878

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
27/03/2026
      26/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       26/03/202625/03/202624/03/202623/03/202622/03/202621/03/2026
1TB Thụy Hương
10108:17-17:18=(9h01')
06:23-06:39=(0h16')
9h17'
06:17-17:45=(11h28')
11h28'
2Ngọc Chử
10113:30-18:00=(4h30')
4h30'
3Xuân chiếng 2
10106:26-17:33=(11h07')
11h7'
06:00-16:59=(10h60')
11h0'
4Phù Niệm
10106:16-13:59=(7h43')
7h43'
14:10-16:15=(2h06')
11:25-14:07=(2h42')
06:20-11:21=(5h01')
9h49'
12:56-13:56=(1h00')
06:11-12:50=(6h39')
7h39'