Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:2793121126130134138143146148150153156159160160160162162162161161161161
Đa Độ (HL)22:2411982828283838382828282818181818282828282828281
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:2411274747474747474747474747474747474747474747475
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:2411677777777777777777777777777777878797980808080
S.Văn Úc (HL)22:239971768185889497101107111114117124129132138141146150154156159
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:2410397102106109114118123126129133139142144148153157161163166167170172
K. Mai Dương22:2610077777777777777777777777676767676767676767676
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:2711882828281818182828382821178281818180-1381818280
K. Cống Cau22:2459102102102102101101101101101101100100100999998989897979796
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:2511980808282828281818181818181826882818180808081
K. Cộng Sản22:2772118118120119119118119119119119119119119118118117206177116115115114
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:2512484848484848484848484848484848484848484848484
K. Quang Hưng 222:25100105105105105105105105105105105106106106106106106106106105106106106
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:251161067832777818786578787878120787778767778777877
K. Ngọc Chử22:2511258595858585859595858585858585858585858585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:2712082828282828282828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 222:23113106106106105105105104104104104104104104103103103103102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:24116787878787878787878787878787878787878787878
K. hút TB Trường Nam22:2410779808080807979808080808080808080808080808181
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559979797979797979797979797979797979797979797979
K. Vườn Thần 122:2787103103103103102102102103103102102102102102102102102101101101100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:2412184848484848484848484848484848484848484848484
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:2310179797979797979797979797979797979797979797979
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:2512081818181818181818282828282828282828282828282
K. Mỹ Khê22:259682828282828281818181818181818181818080808080
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:2312181818181818181818181828282828282828282828282
K. Vân Quang 322:239281818181818181818181818181818181818181828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:2411975757675757575767676767676767676777777777777
K. Đức Phong 122:2410181818181818181818181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:2311778787878787878787878787878787878787878787878
K. Minh Tân22:2711978787878787878787878787878787878787878787878

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/03/2026
      24/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/03/202623/03/202622/03/202621/03/202620/03/202619/03/2026
1TB Thụy Hương
10108:17-17:18=(9h01')
06:23-06:39=(0h16')
9h17'
06:17-17:45=(11h28')
11h28'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10106:00-16:59=(10h60')
11h0'
06:20-15:50=(9h30')
9h30'
4Phù Niệm
10112:56-13:56=(1h00')
06:11-12:50=(6h39')
7h39'
06:06-13:58=(7h52')
7h52'
14:57-14:59=(0h02')