Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/03/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:525163-1-2-4-6-8-10-13-14-17-20-21-22-24-24-24-22-24-21-21-19-15-14-12-10-7-5-3-12571011
Đa Độ (HL)17:551208283828383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:541127676767676767676767676767676767676767676767676767676767676767676767676
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:531167979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979
S.Văn Úc (HL)17:52525432-1-4-6-7-9-12-13-15-16-18-20-24-27-29-33-37-39-39-39-39-39-40-41-39-38-35-34-32-29-28
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:54521312109852-2-3-6-8-10-12-14-18-20-21-21-21-21-21-21-22-21-21-20-18-16-13-12-8-3-1
K. Mai Dương17:55997575757575757575757575757575757575757575757575757575757575757575757575
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:511198383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838484838484
K. Cống Cau17:55568888888788888888888888888888888788878888878887888787878788888888878888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:5612082828282828282838282838383838383838383838382838383838283838383838383
K. Cộng Sản17:526890909590909090909090909090909090909090909090909090909090919090909090357
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:541248787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Quang Hưng 217:541001001001001001001009913699100100100100100100411001001004199100991001019910110110110199101101101101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:56118807980808081808080688080801421168080808180808066808092808080808080808081
K. Ngọc Chử17:561135858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858585858
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:531208383838383838383838483838383848384848383838483838384838384848484848484
K. Vườn Thần 217:53114101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:521178686868681818186868686868686868686868686818686868686818181818181818181
K. hút TB Trường Nam17:53104
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998181818282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Vườn Thần 117:55909292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:5312285858686868686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:529976767676767676767676767676767676767676767676767676767676767676767676
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:541208383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
K. Mỹ Khê17:549684848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:5512153535353535353535353535353535353535353535353535353535353535353535353
K. Vân Quang 317:5592
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:5311977777777777777777777777777777777777777777777777777777777777777777777
K. Đức Phong 117:5310181818181818181818181818181818181818181818181818181818181818181818181
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:531178282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282828282
K. Minh Tân17:551207979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979797979

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/03/2026
      20/03/202619/03/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test -61-61

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/03/202619/03/202618/03/202617/03/202616/03/202615/03/2026
1TB Thụy Hương
10106:17-17:45=(11h28')
11h28'
22:04-22:05=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:32-20:34=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10106:20-15:50=(9h30')
9h30'
4Phù Niệm
10112:56-13:56=(1h00')
06:11-12:50=(6h39')
7h39'
06:06-13:58=(7h52')
7h52'
14:57-14:59=(0h02')
13:28-15:46=(2h18')
11:11-13:26=(2h15')
06:10-11:09=(4h59')
9h32'
20:31-20:34=(0h02')