Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
06/02/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:52875-3-7-9-16-19-22-27-27-27-27-27-27-27
Đa Độ (HL)08:53118110110110111110111111111111111112112112112
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:53110103103104104104104104104104104104104104104
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:54115107107107107107107107107107107107107108108
S.Văn Úc (HL)08:535822171494-1-6-11-18-24-29-37-42-47
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:55722115135-6-11-14-20-26-32-35-41-43
K. Mai Dương08:53909595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:54116109109109109109109110110110110110110110
K. Cống Cau08:52678989909090909091919192929393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:53118111111111111112111112112112112112112112112
K. Cộng Sản08:52839898-3349898-569998989898989898
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:54124116116116116116116116116116116116116116116
K. Quang Hưng 208:5510211111111011111211111211012111111148110110
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:531161073410714711210712110710910810810812124
K. Ngọc Chử08:531101031039710210383103103104103104103103103
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:53120
K. Vườn Thần 208:52111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:52115108108108108108108108109109109109109109109
K. hút TB Trường Nam08:52109102101101101101101101101101101101101100100
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:5492102102102102102102102102102102102102102102
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:53120112112113113113113113113113113113113113113
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:551009393939393939393939393939393
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:52118111110111111111111111111111111111111111111
K. Mỹ Khê08:52979696969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:521195353535353535353535353535353
K. Vân Quang 308:5293
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:53117105105105105105105105105105105105105105
K. Đức Phong 108:5310192929292929292929292929292
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:53116109109109109109109109109109109109109109109
K. Minh Tân08:54118108108108108108108108108108108108108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
06/02/2026
      05/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       05/02/202604/02/202603/02/202602/02/202601/02/202631/01/2026
1TB Thụy Hương
10113:26-17:04=(3h38')
06:15-11:44=(5h29')
06:08-06:15=(0h06')
9h13'
06:29-07:03=(0h35')
0h35'
2Ngọc Chử
10110:39-10:39=(0h01')
07:15-10:12=(2h58')
2h59'
3Xuân chiếng 2
10107:23-11:35=(4h12')
4h12'
07:19-07:23=(0h04')
0h4'
06:59-11:27=(4h28')
4h28'
07:22-10:17=(2h55')
2h55'
4Phù Niệm
10108:08-12:45=(4h37')
07:50-08:05=(0h15')
4h52'
15:38-15:40=(0h02')
11:32-12:07=(0h35')
08:04-11:28=(3h24')
3h59'
08:22-08:35=(0h13')
08:09-08:14=(0h04')
07:45-08:06=(0h21')
0h38'