Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/02/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)08:4788595446433530211471-6-10-16-21-27
Đa Độ (HL)08:43119454647474849505152535454555757
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt08:45110636364656566676868686969717272
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)08:4611530303029303030303030282522184
S.Văn Úc (HL)08:48588277746559564840342717126-7
4Cống Mai DươngS. Văn Úc08:47747874676357524540312516122-4-13
K. Mai Dương08:4591959595959595959595959595959595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)08:44116484950515252535455565758586060
K. Cống Cau08:4467949494949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45119484949505152535454555657585960
K. Cộng Sản08:4783606060595959395857575656555554
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)08:441245050525353545556575960616263
K. Quang Hưng 208:46100107108107140108109108107109107108107167-30107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)08:4511543444546-447484950525153532555
K. Ngọc Chử08:451116510610710710610410710710671106107107106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)08:45120
K. Vườn Thần 208:47111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)08:47115444545474748495050515253545556
K. hút TB Trường Nam08:47109959595959595959494949494949493
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 108:4591868687878787878787878787878888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)08:43120414039383635353636373838394041
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ08:45101939393939393949494949494949494
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)08:47118363534333130292828282930303132
K. Mỹ Khê08:4797262626262626262627272728282829
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)08:47119282827272624222120181818192121
K. Vân Quang 308:4793
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)08:48117282827262625242221191818181819
K. Đức Phong 108:48101949494949494949494949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)08:4311628282827272727262323211212
K. Minh Tân08:45118868686868787878787878787878888

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/02/2026
      03/02/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/02/202602/02/202601/02/202631/01/202630/01/202629/01/2026
1TB Thụy Hương
10106:29-07:03=(0h35')
0h35'
11:40-13:02=(1h22')
06:19-11:35=(5h16')
6h38'
2Ngọc Chử
10110:39-10:39=(0h01')
07:15-10:12=(2h58')
2h59'
3Xuân chiếng 2
10107:19-07:23=(0h04')
0h4'
06:59-11:27=(4h28')
4h28'
07:22-10:17=(2h55')
2h55'
06:30-11:20=(4h50')
4h50'
4Phù Niệm
10111:32-12:07=(0h35')
08:04-11:28=(3h24')
3h59'
08:22-08:35=(0h13')
08:09-08:14=(0h04')
07:45-08:06=(0h21')
0h38'
16:27-16:48=(0h21')
16:23-16:26=(0h03')
0h24'