Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/01/2026
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:1852898478746964595344392722147-2-7-14-19-23-27-27-27-27-27
Đa Độ (HL)12:16199787470666256474748484950515253545556565758596061
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:22109333333333333333332323230292626262627283030313233
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:20114414140393938373636353433333333333333323231292319
S.Văn Úc (HL)12:18151311261211141081029688837871645645393220123-6-14-21-30-30
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:202911811110699948681787066564941342820141-3-14-20-28-30-30
K. Mai Dương12:1995898989898989898989898989898989898989898988888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:2011876706864604970505151965355-4256575860596161326565
K. Cống Cau12:2168108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:22119736965625549494950505252535455565758585960616163
K. Cộng Sản12:18857373727272727272-1557171247717171707070707070706969
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:19124666258555050505152525354555657586060616263636465
K. Quang Hưng 212:201001111582511111111121111111121111111131111121118311211111111373111112111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:221166460565144444545464647491135050515353545556575836
K. Ngọc Chử12:22111106104104104104104104103105106104104104105105105105103104106105104105105
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:19120585756545555555556565757585960626262646566676868
K. Vườn Thần 212:18111105105104105105105106106106106107107107107107108108108108108108108109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:18115484745454646474747484849505152535354555657585859
K. hút TB Trường Nam12:18110535148484848484949505051525253545556575859596161
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599504945464647474747484949505152535455555657585960
K. Vườn Thần 112:2093103103103103103103103103103103103103103103103103103104104104104104104104
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:19120454545454545454545444444434140393940404243434445
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:2196959595959595959595959595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:20118424241414140404040404039383736343332313232343435
K. Mỹ Khê12:2097413835333029282828282828292929292929303031313232
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:22119373636363535343433333232313029292726242424242525
K. Vân Quang 312:229346433734282420141174-2-3-3-3-2-1-1-111
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:1911637363635353434333232313130292928272322202122
K. Đức Phong 112:18101787878787878787978797979797979797979808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:19115393938383736363534333332313131313030302925232212
K. Minh Tân12:20117747475757575757575757575757676767676767676767777

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/01/2026
      19/01/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/01/202618/01/202617/01/202616/01/202615/01/202614/01/2026
1TB Thụy Hương
10115:31-17:56=(2h24')
15:12-15:31=(0h19')
14:54-15:12=(0h17')
14:43-14:54=(0h11')
12:13-14:39=(2h25')
07:03-09:21=(2h18')
06:09-06:46=(0h36')
8h30'
14:17-17:56=(3h40')
07:09-11:13=(4h05')
7h45'
17:51-17:52=(0h01')
2Ngọc Chử
10107:08-10:13=(3h04')
3h4'
3Xuân chiếng 2
10107:01-13:51=(6h49')
6h49'
07:25-14:40=(7h14')
7h14'
06:41-10:15=(3h34')
3h34'
08:16-15:13=(6h57')
6h57'
4Phù Niệm
10109:51-24:00=(14h08')
14h8'
06:36-12:34=(5h58')
5h58'
06:44-13:24=(6h40')
6h40'
06:33-15:41=(9h08')
9h8'
06:21-15:01=(8h40')
8h40'