Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/10/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:28128
Đa Độ (HL)03:28118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:31111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:31116
S.Văn Úc (HL)03:32106
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:32126
K. Mai Dương03:30102
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:28117
K. Cống Cau03:3163
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:32119
K. Cộng Sản03:3178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:28124
K. Quang Hưng 203:32100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:32116
K. Ngọc Chử03:32111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:31120
K. Vườn Thần 203:30112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:30116
K. hút TB Trường Nam03:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:3188
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:30121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:29102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:31119
K. Mỹ Khê03:3197
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:31120
K. Vân Quang 303:3193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:32118
K. Đức Phong 103:32101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:32117
K. Minh Tân03:31119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/10/2025
      27/10/202526/10/202525/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/10/202526/10/202525/10/202524/10/202523/10/202522/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')