Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.22.22.22.12.02.01.91.91.91.91.91.91.91.91.91.92.02.02.02.12.22.32.52.522:002.506:001.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
26/10/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:3022:2022:1022:0021:5021:4021:3021:2021:1021:0020:5020:4020:3020:2020:1020:0019:5019:4019:3019:2019:1019:0018:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:1011:0010:5010:4010:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)19:0755
Đa Độ (HL)19:06119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt19:07112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)19:06116
S.Văn Úc (HL)19:0761
4Cống Mai DươngS. Văn Úc19:0764
K. Mai Dương19:0899
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)19:07145
K. Cống Cau19:0757
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)19:08120
K. Cộng Sản19:0769
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)19:04124
K. Quang Hưng 219:06100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)19:04117
K. Ngọc Chử19:04113
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)19:06120
K. Vườn Thần 219:03114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)19:08116
K. hút TB Trường Nam19:08106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 119:0788
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)19:03122
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ19:07100
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)19:04120
K. Mỹ Khê19:0496
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)19:06121
K. Vân Quang 319:0692
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)19:08119
K. Đức Phong 119:08101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)19:08117
K. Minh Tân19:07119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
26/10/2025
      25/10/202524/10/202523/10/202522/10/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       25/10/202524/10/202523/10/202522/10/202521/10/202520/10/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10114:13-14:14=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10114:10-14:12=(0h02')