Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/08/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:18127108106105105105105105105106106106109109
Đa Độ (HL)02:1711864656566666767686869707071
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:19111545250434444454646474748
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:1911648484747484848484948454137
S.Văn Úc (HL)02:181164243474747433929161152-5
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:1913176777671676151494747474747
K. Mai Dương02:16101235235235235235235235235235235235235235
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811764656566666767686869707071
K. Cống Cau02:176270707071717272737373747475
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811961626363646464656566666768
K. Cộng Sản02:1876
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:15124676868686970707071717273
K. Quang Hưng 202:17199102102103103104104104105105106106106107
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:1811669686970707171717272737474
K. Ngọc Chử02:18113438-9264646565656665646465
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:1812072737373737373737474747575
K. Vườn Thần 202:1911263636363637171717173737373
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:20116
K. hút TB Trường Nam02:20107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559962636363646465656666676768
K. Vườn Thần 102:198857585859595960606161626264
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:2012156555452494950505151525353
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:1910251504947444444454646474748
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:1612051504948464543414142434344
K. Mỹ Khê02:169790909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:20120525151504947464441424243
K. Vân Quang 302:2093107107107107107107107107108108108108108
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:1911852525150494947464543434344
K. Đức Phong 102:1910157575757575757565553535454
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:19117464545454444444442404029
K. Minh Tân01:48119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/08/2025
      29/08/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -22-0.210.8
2 Trạm Trung Trang -2.62.20.40.41.20.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -5.650.60.40.222.2
4 Trạm Đồ Sơn -4.63.41.20.20.20.40.40.60.60.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/08/202528/08/202527/08/202526/08/202525/08/202524/08/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10115:33-15:35=(0h02')
09:47-09:48=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10115:46-15:48=(0h02')