Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
05/08/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:33127781214141616202326293032
Đa Độ (HL)02:38118104104104104104104105105105106106106105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:35111103103103103103103104104104104105105105
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:35116101101101101101102102102102102102102103
S.Văn Úc (HL)02:33115-85-85-82-81-80-79-79-77-74-73-71-69-67
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:36131-32-30-29-29-27-26-24-24-21-20-18-17-15
K. Mai Dương02:36101235235235235235235235235235235235235235
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:33117104104104104104105105105105105105
K. Cống Cau02:3762108108108108108108108108109109109109109
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:381191031041041041041041041049810510611299
K. Cộng Sản02:3376
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:35124
K. Quang Hưng 202:3510012131415161819212225272931
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:381161079810710710710810810810910910910962
K. Ngọc Chử02:381126061616161616161616060-460
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:34120112113113113113113113113114114114115115
K. Vườn Thần 202:34112110110110110110110110110110110110110110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:35116
K. hút TB Trường Nam02:35107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599104104104104104105105105105106105106106
K. Vườn Thần 102:3788102102102102102102102103103103103103103
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:35121106106106106106107107107107108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:3410272727374757676787879808182
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:36118101102102102102102102103103103103103103
K. Mỹ Khê02:369763646566676869707172737475
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:35120105105105105105105105106106106106106107
K. Vân Quang 302:3593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:34118105105105105106106106106106106106107107
K. Đức Phong 102:3410185858585858584848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:34117102102102102102102102102102102102102102
K. Minh Tân01:4811997979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/08/2025
      04/08/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -9.8-9.8
2 Trạm Trung Trang ----0.2
3 Trạm Kiến Thụy -2.8-2.8
4 Trạm Đồ Sơn -6-6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       04/08/202503/08/202502/08/202501/08/202531/07/202530/07/2025
1TB Thụy Hương
10115:09-15:10=(0h01')
14:28-14:43=(0h14')
07:50-10:28=(2h38')
07:06-07:49=(0h43')
05:20-07:01=(1h40')
5h16'
10:31-10:43=(0h12')
09:08-09:47=(0h39')
06:59-07:52=(0h52')
06:11-06:32=(0h21')
05:55-06:10=(0h14')
2h18'
18:05-18:28=(0h23')
18:04-18:04=(0h01')
16:25-17:09=(0h44')
14:54-15:40=(0h46')
10:31-10:57=(0h25')
09:01-09:56=(0h55')
07:22-08:15=(0h54')
05:39-06:30=(0h52')
5h0'
17:52-18:32=(0h39')
15:59-16:56=(0h57')
14:25-15:22=(0h57')
09:21-10:58=(1h37')
05:49-08:05=(2h15')
6h25'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:17-17:20=(4h03')
4h3'
05:51-09:28=(3h37')
3h37'
16:05-22:41=(6h37')
06:59-11:00=(4h00')
10h37'
4Phù Niệm
10113:48-18:17=(4h29')
08:22-11:45=(3h23')
06:13-08:19=(2h06')
05:54-06:12=(0h18')
10h16'
07:08-11:33=(4h26')
4h26'
16:34-17:11=(0h37')
16:32-16:33=(0h01')
15:57-16:30=(0h33')
1h11'
08:06-08:51=(0h46')
07:45-08:05=(0h20')
06:19-07:39=(1h20')
2h26'
14:26-14:28=(0h02')
08:28-10:20=(1h52')
06:49-08:06=(1h17')
05:55-06:48=(0h52')
4h1'