Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/08/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:281279101212151515182021222425
Đa Độ (HL)02:27118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:3111183838383838383838383838383
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:3111681818181818181818181818181
S.Văn Úc (HL)02:28115-52-53-55-57-57-57-57-57-57-56-54-52-51
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131-24-24-24-22-22-21-20-19-18-15-15-14-13
K. Mai Dương02:28101236236236236236236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:28117838483838283831208383838382
K. Cống Cau02:296294949494949494949494949494
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:3011982768282128212828282828282
K. Cộng Sản02:2877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:30124
K. Quang Hưng 202:2910298989898989898989898989898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:3011687878787188787878727-32587
K. Ngọc Chử02:3011360566061616061616261606161
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:3012093939393939393939393939393
K. Vườn Thần 202:2911298999999999999999999999999
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116
K. hút TB Trường Nam02:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559983838383838383838383838383
K. Vườn Thần 102:318891919191919191919191919191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:30121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:29102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120828282828282828282828282
K. Mỹ Khê02:2697909091919191919191929191
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:3012085858585858585858585858585
K. Vân Quang 302:3093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:2911884848484848484848484848484
K. Đức Phong 102:2910182828282828282828282828282
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:2911783838383838383838383838383
K. Minh Tân01:4811980808080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/08/2025
      02/08/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/08/202501/08/202531/07/202530/07/202529/07/202528/07/2025
1TB Thụy Hương
10118:05-18:28=(0h23')
18:04-18:04=(0h01')
16:25-17:09=(0h44')
14:54-15:40=(0h46')
10:31-10:57=(0h25')
09:01-09:56=(0h55')
07:22-08:15=(0h54')
05:39-06:30=(0h52')
5h0'
17:52-18:32=(0h39')
15:59-16:56=(0h57')
14:25-15:22=(0h57')
09:21-10:58=(1h37')
05:49-08:05=(2h15')
6h25'
16:05-18:01=(1h55')
14:14-15:42=(1h28')
09:12-10:47=(1h35')
06:16-08:38=(2h22')
06:15-06:16=(0h01')
06:12-06:14=(0h02')
06:10-06:12=(0h02')
05:16-06:03=(0h48')
05:15-05:15=(0h01')
8h14'
16:47-18:30=(1h43')
15:00-16:40=(1h40')
14:11-14:36=(0h25')
10:33-11:17=(0h43')
09:17-10:27=(1h10')
08:36-09:11=(0h35')
07:55-08:32=(0h37')
07:27-07:27=(0h01')
06:23-06:23=(0h01')
06:02-06:02=(0h01')
05:56-05:57=(0h01')
05:44-05:51=(0h07')
05:35-05:44=(0h08')
7h12'
2Ngọc Chử
10100:00-00:12=(0h12')
0h12'
00:00-24:00=(24h00')
24h0'
10:55-24:00=(13h05')
13h5'
3Xuân chiếng 2
10105:51-09:28=(3h37')
3h37'
16:05-22:41=(6h37')
06:59-11:00=(4h00')
10h37'
05:41-13:24=(7h43')
7h43'
4Phù Niệm
10116:34-17:11=(0h37')
16:32-16:33=(0h01')
15:57-16:30=(0h33')
1h11'
08:06-08:51=(0h46')
07:45-08:05=(0h20')
06:19-07:39=(1h20')
2h26'
14:26-14:28=(0h02')
08:28-10:20=(1h52')
06:49-08:06=(1h17')
05:55-06:48=(0h52')
4h1'
07:03-07:05=(0h02')
00:00-15:08=(15h08')
15h8'