Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:53128126129131135148150153
Đa Độ (HL)02:53118104112113115127127133138
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:551118383858685858690
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:5511669910252829
S.Văn Úc (HL)02:43114-42-39-33-32-12-7-5
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:5212945475154757983
K. Mai Dương02:54101236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:53117111115117119128129133
K. Cống Cau02:556381818181818080
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:56119113116118121130130133
K. Cộng Sản02:4376
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:45124
K. Quang Hưng 202:444219092929292918989
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:42116118120122124133133134
K. Ngọc Chử02:4211276-87675767676
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:54120119119119119119119119116
K. Vườn Thần 202:54112120120120120120120120
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:55116
K. hút TB Trường Nam02:55107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599112113114115115114113
K. Vườn Thần 102:5588109109108108108108108
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:551218788888889898788
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:541029696969696969696
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:5111972737374747374
K. Mỹ Khê02:519788888989909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:5512069707171727274
K. Vân Quang 302:5593
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:4411869707171727275
K. Đức Phong 102:441017071727276818686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:441174647494956585964
K. Minh Tân02:5511993939394959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/07/2025
      24/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -1-1
2 Trạm Trung Trang -50.8-50.8
3 Trạm Kiến Thụy -1.6-1.60.2
4 Trạm Đồ Sơn -0.8-0.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/07/202523/07/202522/07/202521/07/202520/07/202519/07/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10122:12-22:14=(0h02')
16:14-16:16=(0h02')
13:42-13:44=(0h02')
01:18-01:19=(0h02')
00:07-00:09=(0h02')
0h10'
19:40-19:41=(0h02')
17:09-17:09=(0h01')
16:41-16:51=(0h11')
16:23-16:34=(0h11')
16:03-16:09=(0h05')
0h30'
3Xuân chiếng 2
10107:29-13:51=(6h22')
6h22'
4Phù Niệm
10119:35-19:45=(0h10')
12:27-13:39=(1h12')
11:49-12:26=(0h37')
05:29-11:40=(6h12')
8h11'