Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
21/07/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:2812841414242485254555659596161
Đa Độ (HL)03:2811846474749495051535354555757
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:3111130272829303031323334363737
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:311163335353535353431242215-15-17
S.Văn Úc (HL)03:27107-62-63-66-66-66-73-76-69-68-77-72-68-57
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:28126-17-17-17-17-17-17-15-13-10-53
K. Mai Dương03:30102236236236236236236236236236236236236236
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:2811744454647484950515253535556
K. Cống Cau03:316352535456565859616264656667
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:2811946474849505051525354555657
K. Cộng Sản03:3178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:28124
K. Quang Hưng 203:2910232333639414143454848525453
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:28116491105252525454565657595960
K. Ngọc Chử03:2811243434343434343434343434343
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:3112055555656565657575859606161
K. Vườn Thần 203:3011246464647474752525354555657
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:30116
K. hút TB Trường Nam03:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559947474849505052525354555556
K. Vườn Thần 103:318841414243444545464748495050
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:3012137353436363738394041424345
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:2910257585959596060616263636465
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:3111933313029282930313233343536
K. Mỹ Khê03:319753545455565758596061626364
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:3112036353431292931313232333434
K. Vân Quang 303:319331323435373839414243454748
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:2711834343332302927272829303132
K. Đức Phong 103:2710193939393939393949494949494
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:2711730303030302924232210111214
K. Minh Tân03:311198080808080808080808080

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
21/07/2025
      20/07/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -50.66.444.20.20.80.20.20.61.23.20.4
2 Trạm Trung Trang -38.2236.20.20.60.20.41.48.8
3 Trạm Kiến Thụy -69.417.4520.40.61.40.40.20.20.81.67
4 Trạm Đồ Sơn -57.810.247.60.60.61.60.80.40.20.422.40.4
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       20/07/202519/07/202518/07/202517/07/202516/07/202515/07/2025
1TB Thụy Hương
10114:07-17:54=(3h47')
10:00-11:17=(1h17')
08:53-09:26=(0h33')
5h37'
17:40-18:52=(1h12')
16:02-17:03=(1h00')
15:18-15:56=(0h38')
2h50'
2Ngọc Chử
10119:40-19:41=(0h02')
17:09-17:09=(0h01')
16:41-16:51=(0h11')
16:23-16:34=(0h11')
16:03-16:09=(0h05')
0h30'
08:53-08:55=(0h02')
07:11-08:55=(1h44')
1h44'
3Xuân chiếng 2
10107:29-13:51=(6h22')
6h22'
17:44-17:45=(0h01')
13:53-17:30=(3h36')
3h37'
15:20-18:32=(3h12')
07:14-11:28=(4h14')
7h26'
14:15-17:30=(3h15')
3h15'
4Phù Niệm
10119:35-19:45=(0h10')
12:27-13:39=(1h12')
11:49-12:26=(0h37')
05:29-11:40=(6h12')
8h11'
09:53-16:00=(6h07')
08:53-08:55=(0h02')
6h9'
18:09-18:47=(0h37')
05:27-08:06=(2h39')
3h16'
06:57-13:40=(6h43')
6h43'