Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/06/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)02:28127167170172178178180180180180180181181181
Đa Độ (HL)02:27118106107108108107108108108107106108105105
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt02:31111106106106106106106106106106107108108109
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)02:31116103103103104105106106106106105105104104
S.Văn Úc (HL)02:28115112116122127130132137139145150150154156
4Cống Mai DươngS. Văn Úc02:28131144147150152158161165168170172175177182
K. Mai Dương02:2810189898989898989898989888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)02:28117
K. Cống Cau02:296275757574747474747474747474
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)02:30119107107107107107107103107107106106106
K. Cộng Sản02:2877
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)02:30124108108108108108108108108108108108108108
K. Quang Hưng 202:2910289898989898989898888888888
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116109110110109110109109110109110110109109
K. Ngọc Chử02:30113159159159159164159159-340159159159159159
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Vườn Thần 202:29112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)02:30116
K. hút TB Trường Nam02:30107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 102:3188
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)02:30121109109109108108108109109109109110110110
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ02:2910288888888888888878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)02:26120105105105105105105105105105106107107107
K. Mỹ Khê02:269796969696969696969696969696
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)02:30120
K. Vân Quang 302:3093
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)02:29118
K. Đức Phong 102:2910190909090909090909090909090
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)02:29117104104104104104104104104104104104104104
K. Minh Tân01:48119106106106106106106106106106106106106106

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/06/2025
      02/06/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -0.6-0.6
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/06/202501/06/202531/05/202530/05/202529/05/202528/05/2025
1TB Thụy Hương
10117:15-18:27=(1h11')
14:54-16:51=(1h57')
14:41-14:50=(0h10')
14:21-14:38=(0h17')
09:37-11:40=(2h03')
08:06-09:30=(1h24')
06:58-08:01=(1h03')
8h5'
2Ngọc Chử
10122:18-22:20=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101