Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
25/05/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:03127282828282827272728272727
Đa Độ (HL)04:04119989797989897989999100100100100
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:0311110099999999100100100100100100100100
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:0411697979797979797979797979797
S.Văn Úc (HL)04:0210514151615151616161616141414
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:0412422212222222222222222222222
K. Mai Dương04:0310277767676767676767675757575
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:0311797979797979898989898989898
K. Cống Cau04:036382828181818181818181818181
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:04119979797-3969797989898989898
K. Cộng Sản04:0178
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:0312497979797979797979797979797
K. Quang Hưng 204:06100111111109110111110110110111110111110111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:04116101101101102102-81102102102102103102103
K. Ngọc Chử04:04112159159159159158159159158159159158158159
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:03120
K. Vườn Thần 204:05112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:06116
K. hút TB Trường Nam04:06107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 104:0489
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:03121101101101101101101101101101101101101101
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:0410278787878787878787878777777
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:0111997979797989798989898989898
K. Mỹ Khê04:019770707070707070706969696969
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:06120
K. Vân Quang 304:0693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:02118
K. Đức Phong 104:02101686868686868686868686868
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:0211796969696969696969696969696
K. Minh Tân04:04119979797979797979797979797

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/05/2025
      24/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty -0.20.2-0.2
2 Trạm Trung Trang -0.2-0.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.20.2-0.2
4 Trạm Đồ Sơn -1.81.8-0.41.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       24/05/202523/05/202522/05/202521/05/202520/05/202519/05/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10116:20-16:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10121:45-21:47=(0h02')