Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/05/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:48127147146146145144143142140139136135131130
Đa Độ (HL)03:49118133134133131131130128127126125123121119
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:471111031021011011009999989898989797
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:4811695959594949493929190909090
S.Văn Úc (HL)03:47106139139141142145148148149149148148147147
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:48125154156157157157157157156155154153152151
K. Mai Dương03:5010290909090898989898989888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:4811713113284130127180124124121121119117115
K. Cống Cau03:476393929291919089888786868584
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:48119132131130129127127124123122120119117115
K. Cộng Sản03:467810810610511410210199999795949290
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:48124125125124122122120118117116114112110108
K. Quang Hưng 203:51100100100100100100100591009999100100100
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:48129130129128210126124123122120119116115113
K. Ngọc Chử03:48113158157158157157158158158157157158158139
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:51120
K. Vườn Thần 203:50112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:51116
K. hút TB Trường Nam03:51107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599115115114113112110109108107106105104103
K. Vườn Thần 103:498896969696969696969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:48121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:49102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:4611897969595949493939292929291
K. Mỹ Khê03:469789898989898989898988888888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:5112099989797969695959594949493
K. Vân Quang 303:5193
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:4711898979796969594949494939392
K. Đức Phong 103:4710185858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:4711796969696969696959493939392
K. Minh Tân03:4911995959595959595959595959595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/05/2025
      06/05/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/05/202505/05/202504/05/202503/05/202502/05/202501/05/2025
1TB Thụy Hương
10115:42-17:04=(1h22')
14:12-15:37=(1h24')
11:16-12:04=(0h47')
09:30-10:57=(1h28')
08:21-09:25=(1h04')
07:06-08:18=(1h12')
7h17'
10:58-11:36=(0h38')
09:27-10:49=(1h23')
07:10-08:43=(1h33')
06:05-07:08=(1h02')
4h36'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10116:37-16:39=(0h02')
22:10-22:12=(0h02')
19:55-19:57=(0h02')
22:36-22:38=(0h02')
22:22-22:24=(0h02')
0h4'