Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
11/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:5312782807772716967656259565450
Đa Độ (HL)03:5411893949494949394949494949493
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:55111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:5611690909090909090909090909090
S.Văn Úc (HL)03:5210694929087858583817775727168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:5612499969492908885828077747068
K. Mai Dương03:5410287878787878787878787878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:53117929292939293161939393939293
K. Cống Cau03:556398989898989898989898989898
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:5611992929292929292929292929292
K. Cộng Sản03:5678102102102102102102102102102102102102102
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:5312494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 203:57100106107106105105105107262105106106105105
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:5611696969696969696969797979696
K. Ngọc Chử03:5611111211111159111110112111112110111112111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:55120
K. Vườn Thần 203:55112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:56116
K. hút TB Trường Nam03:56107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559992929292929292929292929292
K. Vườn Thần 103:559084848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:53121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:54102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:5611890909090919191919191919191
K. Mỹ Khê03:569782838383838282828383828283
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:5612093939393939393939393939393
K. Vân Quang 303:5693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:5211894939393939494949494949494
K. Đức Phong 103:5210183838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:5211793939393939393939393939393
K. Minh Tân03:55119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
11/04/2025
      10/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.40.20.2
3 Trạm Kiến Thụy -0.40.4-
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       10/04/202509/04/202508/04/202507/04/202506/04/202505/04/2025
1TB Thụy Hương
10114:55-15:53=(0h57')
13:25-14:05=(0h40')
11:51-12:50=(0h59')
09:09-09:47=(0h37')
07:35-08:30=(0h55')
07:33-07:35=(0h01')
07:32-07:33=(0h01')
07:08-07:22=(0h14')
07:04-07:07=(0h03')
06:13-06:44=(0h31')
4h58'
16:47-17:14=(0h27')
15:39-16:10=(0h31')
13:36-14:30=(0h54')
11:31-12:05=(0h35')
10:06-10:42=(0h37')
08:43-09:25=(0h42')
07:25-08:07=(0h42')
06:14-06:56=(0h42')
06:13-06:14=(0h01')
5h11'
2Ngọc Chử
10107:03-10:50=(3h47')
3h47'
3Xuân chiếng 2
10120:43-20:43=(0h01')
17:12-17:12=(0h01')
15:27-15:27=(0h01')
07:52-14:55=(7h03')
07:47-07:47=(0h01')
05:01-05:01=(0h01')
03:46-03:46=(0h01')
01:20-01:21=(0h01')
00:25-00:25=(0h01')
7h11'
23:25-23:25=(0h01')
18:53-18:54=(0h01')
07:10-15:55=(8h46')
06:05-06:06=(0h01')
03:55-03:56=(0h01')
03:20-03:20=(0h01')
01:10-01:10=(0h01')
8h52'
21:34-21:34=(0h01')
12:53-17:55=(5h01')
12:11-12:12=(0h01')
5h3'
17:23-17:24=(0h01')
13:47-13:48=(0h01')
12:47-12:47=(0h01')
08:52-08:53=(0h01')
07:17-07:18=(0h01')
05:57-05:57=(0h01')
03:21-03:22=(0h01')
02:46-02:47=(0h01')
0h8'
22:55-22:56=(0h01')
20:45-20:45=(0h01')
17:03-17:03=(0h01')
12:37-12:37=(0h01')
11:01-11:02=(0h01')
0h5'
08:22-16:54=(8h32')
8h32'
07:14-17:02=(9h48')
9h48'
4Phù Niệm
10111:45-13:42=(1h57')
06:27-11:43=(5h16')
7h13'
06:01-13:58=(7h57')
7h57'
06:01-14:03=(8h01')
8h1'