Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
07/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)04:28127168168168168168168166165163162158157155153150
Đa Độ (HL)04:24118878888888889909292939294969594
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt04:281119091919190898989899090909293
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)04:28116868787878889898888878786868685
S.Văn Úc (HL)04:27103161163165170171174176177180182184184184184183
4Cống Mai DươngS. Văn Úc04:29121176178178178179180182185186187187186186185185
K. Mai Dương04:27102848483838383838383838383838383
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)04:2825858486-67878889299092-1009494492
K. Cống Cau04:2764109109109109109109109109109109109109109109109
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)04:28119868686868787888990909293949392
K. Cộng Sản04:2679113113113113113113113113113113113113113
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)04:28124878788888889909192929393939393
K. Quang Hưng 204:2710086-2288878788888785858685888685
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)04:281169089909090218-15093939496969612995
K. Ngọc Chử04:28112969696969696969696969696969595
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)04:27120
K. Vườn Thần 204:25112
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)04:26116
K. hút TB Trường Nam04:26107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599868787878888888990909191919294
K. Vườn Thần 104:2890848484848484848484848484848484
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)04:28121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ04:24102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)04:26119878786868686858585858686868585
K. Mỹ Khê04:2697808080808080808080807979797979
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)04:26120898989898989898888888887868585
K. Vân Quang 304:2693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)04:27118909090909090909090909089888787
K. Đức Phong 104:27101848484848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)04:27117848484848484848585848484838383
K. Minh Tân04:28119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
07/04/2025
      06/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       06/04/202505/04/202504/04/202503/04/202502/04/202501/04/2025
1TB Thụy Hương
10114:55-15:53=(0h57')
13:25-14:05=(0h40')
11:51-12:50=(0h59')
09:09-09:47=(0h37')
07:35-08:30=(0h55')
07:33-07:35=(0h01')
07:32-07:33=(0h01')
07:08-07:22=(0h14')
07:04-07:07=(0h03')
06:13-06:44=(0h31')
4h58'
16:47-17:14=(0h27')
15:39-16:10=(0h31')
13:36-14:30=(0h54')
11:31-12:05=(0h35')
10:06-10:42=(0h37')
08:43-09:25=(0h42')
07:25-08:07=(0h42')
06:14-06:56=(0h42')
06:13-06:14=(0h01')
5h11'
2Ngọc Chử
10107:03-10:50=(3h47')
3h47'
3Xuân chiếng 2
10122:55-22:56=(0h01')
20:45-20:45=(0h01')
17:03-17:03=(0h01')
12:37-12:37=(0h01')
11:01-11:02=(0h01')
0h5'
08:22-16:54=(8h32')
8h32'
07:14-17:02=(9h48')
9h48'
20:02-20:02=(0h01')
19:11-19:12=(0h01')
13:22-17:03=(3h41')
09:37-10:13=(0h36')
09:35-09:36=(0h01')
4h20'
23:48-23:48=(0h01')
22:47-22:48=(0h01')
18:44-18:45=(0h01')
16:18-16:18=(0h01')
13:56-13:57=(0h01')
10:30-10:31=(0h01')
09:50-09:51=(0h01')
08:39-08:40=(0h01')
05:54-05:54=(0h01')
03:53-03:54=(0h01')
01:48-01:48=(0h01')
0h11'
23:58-23:58=(0h01')
20:11-20:12=(0h01')
17:10-17:11=(0h01')
15:09-15:09=(0h01')
15:05-15:06=(0h01')
12:36-12:36=(0h01')
0h6'
10:40-10:44=(0h03')
08:42-08:44=(0h02')
08:31-08:33=(0h02')
0h7'
4Phù Niệm
10106:01-14:03=(8h01')
8h1'
10:00-14:00=(3h59')
06:26-09:58=(3h32')
7h31'
13:54-14:07=(0h13')
06:14-13:51=(7h37')
7h50'