Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/04/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:441136873778086909398101105109114116120126129
Đa Độ (HL)06:4611887878788888788888889898990909090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:4511188888888888888888888888888888888
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:4311584848484848484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)06:427920263035384447535865687377838590
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:4699475256606370738083889097101106110116
K. Mai Dương06:4410285858585858585858585858585858585
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:4411786858686868787868886878688878686
K. Cống Cau06:446593939393939393939393939393939393
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:4411985868585858686868686878717878187
K. Cộng Sản06:4781104102102104103103134103103240
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:4312486868686868686868686868686868686
K. Quang Hưng 206:4510186878686888886758888878786888786
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:451988989898989898889110898988-33888989
K. Ngọc Chử06:451119696-359694949594949494137-85929091
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:44120
K. Vườn Thần 206:46111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:46115
K. hút TB Trường Nam06:47107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559986868686868686868686868686868686
K. Vườn Thần 104:349090909090909090909090909090909090
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:43120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:45103
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:4289858585858585858585858585858585
K. Mỹ Khê06:4297787980818282828282828282828282
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:4612088888888888888888888888888888888
K. Vân Quang 306:4693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:42118878787878787878787878787878787
K. Đức Phong 106:4210186868686858585858585858585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:4311784858585858585848585858484858585
K. Minh Tân06:45118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/04/2025
      02/04/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/04/202501/04/202531/03/202530/03/202529/03/202528/03/2025
1TB Thụy Hương
10113:50-14:04=(0h13')
11:35-12:47=(1h12')
09:45-11:02=(1h16')
08:14-09:17=(1h02')
07:22-07:42=(0h20')
06:08-07:14=(1h05')
5h8'
17:32-17:37=(0h05')
15:35-16:46=(1h10')
15:08-15:34=(0h26')
12:44-14:10=(1h25')
10:10-11:33=(1h23')
07:28-09:04=(1h36')
6h5'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10123:48-23:48=(0h01')
22:47-22:48=(0h01')
18:44-18:45=(0h01')
16:18-16:18=(0h01')
13:56-13:57=(0h01')
10:30-10:31=(0h01')
09:50-09:51=(0h01')
08:39-08:40=(0h01')
05:54-05:54=(0h01')
03:53-03:54=(0h01')
01:48-01:48=(0h01')
0h11'
23:58-23:58=(0h01')
20:11-20:12=(0h01')
17:10-17:11=(0h01')
15:09-15:09=(0h01')
15:05-15:06=(0h01')
12:36-12:36=(0h01')
0h6'
10:40-10:44=(0h03')
08:42-08:44=(0h02')
08:31-08:33=(0h02')
0h7'
13:45-16:04=(2h19')
06:08-13:39=(7h32')
9h51'
08:42-16:22=(7h40')
7h40'
19:56-19:56=(0h01')
08:54-08:54=(0h01')
07:08-07:09=(0h01')
03:27-03:28=(0h01')
0h4'
22:36-22:36=(0h01')
19:00-19:01=(0h01')
09:40-15:28=(5h48')
07:04-09:35=(2h31')
03:32-03:33=(0h01')
01:01-01:01=(0h01')
8h23'
4Phù Niệm
10113:54-14:07=(0h13')
06:14-13:51=(7h37')
7h50'
10:31-13:42=(3h10')
06:08-10:30=(4h22')
7h32'