Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
30/03/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:091232518151172-3-5-9-13-16-24-26-29-32
Đa Độ (HL)05:05118939393939393939392939393939393
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:08111929292929292929292929292929293
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:08115919191919191919191919191919192
S.Văn Úc (HL)05:07984643403833312524181363-3-6-10
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:05119444138332922201493-6-8-13-15
K. Mai Dương05:07102919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:08117939393929192909292929290929192
K. Cống Cau05:0764107107107107107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:081199191919191912369191919191919191
K. Cộng Sản05:068010910910810848109109108109109109109109109108
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:08124939393939393939393939393939393
K. Quang Hưng 205:06-38939393939393939393939393939393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:0811694499594-214949595949695959594
K. Ngọc Chử05:08112105105105105104104104104104104104104104104104
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:08120
K. Vườn Thần 205:05111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:06116
K. hút TB Trường Nam05:06107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 104:3490888888888888888888888888888888
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:08120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:04102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:07119919191919191919191919191919191
K. Mỹ Khê05:0797838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:06120929393939393939393939393949494
K. Vân Quang 305:0693
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:07118939393939394949494949494949494
K. Đức Phong 105:07101868585858585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:07117939393939393939393939393939393
K. Minh Tân05:0811997979797979797979797989898

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
30/03/2025
      29/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty -0.40.4-0.20.2
2 Trạm Trung Trang -11-0.20.60.2
3 Trạm Kiến Thụy -11-0.20.20.20.4
4 Trạm Đồ Sơn -1.210.20.20.20.40.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       29/03/202528/03/202527/03/202526/03/202525/03/202524/03/2025
1TB Thụy Hương
10113:50-14:04=(0h13')
11:35-12:47=(1h12')
09:45-11:02=(1h16')
08:14-09:17=(1h02')
07:22-07:42=(0h20')
06:08-07:14=(1h05')
5h8'
17:32-17:37=(0h05')
15:35-16:46=(1h10')
15:08-15:34=(0h26')
12:44-14:10=(1h25')
10:10-11:33=(1h23')
07:28-09:04=(1h36')
6h5'
10:38-10:53=(0h15')
09:10-10:07=(0h56')
06:41-08:10=(1h29')
2h40'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10108:42-16:22=(7h40')
7h40'
19:56-19:56=(0h01')
08:54-08:54=(0h01')
07:08-07:09=(0h01')
03:27-03:28=(0h01')
0h4'
22:36-22:36=(0h01')
19:00-19:01=(0h01')
09:40-15:28=(5h48')
07:04-09:35=(2h31')
03:32-03:33=(0h01')
01:01-01:01=(0h01')
8h23'
22:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
22:45-22:45=(0h01')
08:22-16:59=(8h37')
02:21-02:21=(0h01')
8h39'
4Phù Niệm
10110:31-13:42=(3h10')
06:08-10:30=(4h22')
7h32'
23:55-23:57=(0h02')
06:01-13:42=(7h41')
7h41'