Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
20/03/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:1023:0022:5022:4022:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:4352525456586164666768717374757677808284868888
Đa Độ (HL)14:34278919191919191919191919191919191919191919191
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:43109909090909090899090909090909090909090909090
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:46113888888888888888888888888888888888888888888
S.Văn Úc (HL)14:445272731333538414446495153565758616464646669
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:4620434447495254575962646666697174757778818486
K. Mai Dương14:4597949494949494949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:45117909090909089898990898990909090898989908989
K. Cống Cau14:4668949494959595959595959595959595959595959595
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:42119
K. Cộng Sản14:4386949494949494949494949494949494949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:45124919191919191919191919191919191919191919191
K. Quang Hưng 214:4510393939593939494939595959495939693949595-8295
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:421169393933393939310092939393939393939393239380
K. Ngọc Chử14:42112122121122121121122122122121122122122-123122121266122122122122122
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:44120
K. Vườn Thần 214:44110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:43115
K. hút TB Trường Nam14:44110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599898989898989898989898989898989898989898989
K. Vườn Thần 114:4593858585858585858585858585858585858585858585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:44119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:4397
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:451188888888888888888888888888888888888888888
K. Mỹ Khê14:45979292929292929292929292929292929292929292
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:431199090909090909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 314:43928888888888888888888888888888888888888888
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:44116
K. Đức Phong 114:44101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:44115
K. Minh Tân14:45117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
20/03/2025
      19/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       19/03/202518/03/202517/03/202516/03/202515/03/202514/03/2025
1TB Thụy Hương
10115:47-17:13=(1h26')
13:02-15:01=(1h59')
11:28-11:59=(0h31')
08:56-10:37=(1h42')
07:15-08:18=(1h03')
6h41'
10:40-10:51=(0h11')
08:28-09:57=(1h29')
07:34-08:25=(0h51')
2h31'
2Ngọc Chử
10107:26-10:21=(2h55')
2h55'
3Xuân chiếng 2
10122:10-22:11=(0h01')
17:29-17:30=(0h01')
15:24-15:24=(0h01')
14:33-14:34=(0h01')
11:04-11:05=(0h01')
02:12-02:13=(0h01')
01:27-01:27=(0h01')
0h7'
18:15-18:15=(0h01')
07:02-15:26=(8h23')
05:25-05:25=(0h01')
8h25'
21:58-21:58=(0h01')
19:57-19:58=(0h01')
18:07-18:08=(0h01')
11:46-11:46=(0h01')
04:34-04:35=(0h01')
00:08-00:09=(0h01')
0h6'
20:03-20:03=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
04:04-04:05=(0h01')
00:38-00:39=(0h01')
0h4'
18:07-18:08=(0h01')
07:18-15:59=(8h41')
06:55-06:55=(0h01')
05:19-05:20=(0h01')
03:09-03:10=(0h01')
01:09-01:09=(0h01')
8h46'
22:24-22:24=(0h01')
16:12-16:13=(0h01')
14:57-14:57=(0h01')
09:45-09:46=(0h01')
04:14-04:15=(0h01')
0h5'
19:29-19:30=(0h01')
4Phù Niệm
10115:24-15:47=(0h23')
12:00-15:02=(3h03')
3h26'
19:27-19:27=(0h01')
06:30-12:41=(6h11')
6h11'