Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:1910839352721147-1-7-13-21-28-33-34-34-34
Đa Độ (HL)07:17118737373737474747474747474747474
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:17110697070707070707071717171717171
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:20115676767676767686868686868686868
S.Văn Úc (HL)07:177278746864565044382821127-1-7-16
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:18896962564945363121178-8-14-24-30
K. Mai Dương07:1699636363636363636363636363636363
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:19117717171717171727272727272727272
K. Cống Cau07:1665116116116116116116117117117117117117117117117
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:171197172727273797272737317573737373
K. Cộng Sản07:1782111111111111111111111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:19124
K. Quang Hưng 207:1910110110210110210110296-58102102101101101102101
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:17116717171717171717172727272727272
K. Ngọc Chử07:17111949595941689494-7494939594959993
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:17120505050505050505050505050505050
K. Vườn Thần 207:16111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:17115727272737373737373737373747474
K. hút TB Trường Nam07:17107676767686868686969696969696969
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599696969696969696969696969697070
K. Vườn Thần 107:1891767676767676767676767676767676
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:18120707071717171717171717171717272
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:15103656566666666666666666666666767
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:171186868686868696969696969696969
K. Mỹ Khê07:1797666666666667676767676767676767
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:16120696969696969696969696970707070
K. Vân Quang 307:1693575757575758585858585858585858
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:181187070707070707070717171717171
K. Đức Phong 107:181016868686868686868686868686868
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:18117696969696969696969707070707070
K. Minh Tân07:18118636363636363636363636363636363

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/01/2025
      16/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/01/202515/01/202514/01/202513/01/202512/01/202511/01/2025
1TB Thụy Hương
10122:06-23:11=(1h05')
20:16-20:50=(0h35')
20:06-20:11=(0h05')
20:04-20:05=(0h01')
19:38-20:01=(0h23')
17:51-18:50=(0h59')
16:16-16:59=(0h43')
15:00-15:42=(0h42')
13:25-14:09=(0h44')
11:57-12:38=(0h41')
10:33-11:09=(0h36')
08:18-08:50=(0h32')
06:24-06:37=(0h13')
7h19'
22:51-22:53=(0h02')
16:47-17:16=(0h29')
15:41-16:09=(0h28')
14:15-14:40=(0h25')
12:35-13:12=(0h37')
2h1'
2Ngọc Chử
10121:50-21:52=(0h02')
08:10-08:12=(0h02')
05:44-05:46=(0h02')
03:15-03:17=(0h02')
0h8'
07:32-10:37=(3h05')
3h5'
3Xuân chiếng 2
10121:02-24:00=(2h57')
04:43-17:35=(12h52')
15h49'
12:29-15:37=(3h08')
3h8'
23:12-23:12=(0h01')
09:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
4Phù Niệm
10116:18-20:49=(4h32')
06:22-15:43=(9h21')
13h53'
17:26-21:35=(4h10')
08:40-16:55=(8h15')
06:21-08:37=(2h15')
14h40'
18:21-22:00=(3h40')
11:22-16:33=(5h10')
07:20-11:18=(3h58')
07:15-07:19=(0h04')
06:23-07:14=(0h51')
13h43'
18:35-22:00=(3h24')
06:21-15:52=(9h31')
12h55'
13:47-13:50=(0h02')
09:31-09:34=(0h02')