Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
15/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)07:04111857672696560555242363119159-2
Đa Độ (HL)07:02118736865625558606161616161616161
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt07:05111525252525250484642424344465157
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)07:03115484847474646464747495051525351
S.Văn Úc (HL)07:0273137127122115111104999187797568645648
4Cống Mai DươngS. Văn Úc07:029312111511010410092877975676252483832
K. Mai Dương07:0499343434333434333433343333343434
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)07:04117757167635255585858585859595959
K. Cống Cau07:0465107107107106107107107107107107107107107107107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)07:0511974167595456585960595959606060
K. Cộng Sản07:0282103103103103103103103103103103103103103103103
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)07:04124
K. Quang Hưng 207:04101575147403226176-4-6-6-6-6-4-6
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)07:050696360525355565859595959595959
K. Ngọc Chử07:05111999999999898999898999825989899
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)07:05120
K. Vườn Thần 207:01111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)07:02115565454545455555658606060606060
K. hút TB Trường Nam07:02107544847484848494950535353535354
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599545151515252525354555858585858
K. Vườn Thần 107:0391737373737373737373737373737373
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)07:03120535354545453525047464748495155
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ07:05102535353535353535353535353535353
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)07:02119484848484848484746444341424344
K. Mỹ Khê07:02972020202021212122222223232424
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)07:01120505050505050505050494846454445
K. Vân Quang 307:0193666666666666778
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)07:03118494949494949494949494747464444
K. Đức Phong 107:02101484848484848494949495050505051
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)07:03117464646464646464646464646464444
K. Minh Tân07:03118525252525253535353535353535454

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/01/2025
      14/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.80.8-0.20.20.2
4 Trạm Đồ Sơn -2.62.6-1.40.40.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       14/01/202513/01/202512/01/202511/01/202510/01/202509/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10121:50-21:52=(0h02')
08:10-08:12=(0h02')
05:44-05:46=(0h02')
03:15-03:17=(0h02')
0h8'
07:32-10:37=(3h05')
3h5'
3Xuân chiếng 2
10123:12-23:12=(0h01')
09:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
06:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
4Phù Niệm
10118:21-22:00=(3h40')
11:22-16:33=(5h10')
07:20-11:18=(3h58')
07:15-07:19=(0h04')
06:23-07:14=(0h51')
13h43'
18:35-22:00=(3h24')
06:21-15:52=(9h31')
12h55'
13:47-13:50=(0h02')
09:31-09:34=(0h02')
15:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')