Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
13/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:285614413312812312211911110810610397938983807368
Đa Độ (HL)11:30200102123120115112109104100989590878379777468
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:301097171717069686766636061646564676767
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:311145959616262626363636363636363636363
S.Văn Úc (HL)11:2824197194189186180177171167161157151145138133125120113
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:284018318017417116616215615214614113513112411911210799
K. Mai Dương11:319354443333222221111
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:2911810011811110810410197949289868278747066
K. Cống Cau11:29687070707070696969696969696969686868
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:291191101991141111081041022119692908583146747066
K. Cộng Sản11:278584848484848484848484848484848484
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:29124
K. Quang Hưng 211:291009493908988848480777369655953484134
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:30116112110106104100989491888583807673676459
K. Ngọc Chử11:30112158158159159155159160160160160218160160160159160159
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:30120
K. Vườn Thần 211:28111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:271159088868482797775727068666563626268
K. hút TB Trường Nam11:281116564646464646464646464646464646464
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559988858381797775727068666361585863
K. Vườn Thần 111:28936464646464646464646464646464646464
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:291207372727170706866646363666666666666
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:31954646464646464646464646464646464646
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:301176565656463636161626464646464646464
K. Mỹ Khê11:30972020202020202020202121212121212222
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:2711966666564626263646464646464656565
K. Vân Quang 311:2793-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19-19
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:281176665636262626364646465646464656565
K. Đức Phong 111:281014848484848484848484848484848484848
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:291166262626264646465656565656565656565
K. Minh Tân11:291186262626262626263636363636363636363

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
13/01/2025
      12/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       12/01/202511/01/202510/01/202509/01/202508/01/202507/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10107:32-10:37=(3h05')
3h5'
09:20-14:03=(4h43')
4h43'
3Xuân chiếng 2
10109:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
06:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
4Phù Niệm
10113:47-13:50=(0h02')
09:31-09:34=(0h02')
15:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')