Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
12/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:341151491441411381361321241181171111081061029791
Đa Độ (HL)06:3111991949797979711311010810410297939086
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:33111717171717069686766626262626262
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:31116606060606060606060606060606060
S.Văn Úc (HL)06:3282189188184182178175171169166162157156147144139
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:34102183178175172169166162159153150143140135132125
K. Mai Dương06:32102232323232323232323232222222222
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:3411779818685105108105102999794908783
K. Cống Cau06:3265575656565656565555555554545353
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:3211980170878787108109106104101999593-2585
K. Cộng Sản06:3281939393949494949494949494949494
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:33124
K. Quang Hưng 206:33103-12-12-11108-1293-12-12-12-12-12-11-12-12-13
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:33116808283849410510210096949189858278
K. Ngọc Chử06:3311010110110175101102102102101101277102102102102
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:32120
K. Vườn Thần 206:31111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:31115858588888785828078757371696765
K. hút TB Trường Nam06:311076060606060595959595959595959
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599808086878583807876757170686460
K. Vườn Thần 104:3490676767676767676767676767676767
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:33120727271717070696866646464646464
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:30103535353535353535353535353535454
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:32119646463636363626161616161616161
K. Mỹ Khê06:3297262626262626262626262626262626
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:31120666565646461616161616161616162
K. Vân Quang 306:319311-1-1-2-2-3-3-4-5-5-5-6
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:32118666564636262626262626262626262
K. Đức Phong 106:32101717171717171717171717171717171
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:33117616262616262626262626262626262
K. Minh Tân06:33118626262626363636363636363636363

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
12/01/2025
      11/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       11/01/202510/01/202509/01/202508/01/202507/01/202506/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10107:32-10:37=(3h05')
3h5'
09:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10109:52-09:53=(0h01')
01:40-01:41=(0h01')
06:17-06:17=(0h01')
22:45-22:46=(0h01')
07:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
4Phù Niệm
10113:47-13:50=(0h02')
09:31-09:34=(0h02')
15:19-15:21=(0h02')
22:57-22:58=(0h01')
22:56-22:57=(0h01')