Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
08/01/2025
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)05:1912218181717171818191920201920
Đa Độ (HL)05:2011868696968686969696969696968
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt05:20111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)05:2011564656564646465656465656565
S.Văn Úc (HL)05:229426252421211918172015151515
4Cống Mai DươngS. Văn Úc05:2111626252424242424242424242525
K. Mai Dương05:1910277777777777777777777777777
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)05:18117696969696969696969696969
K. Cống Cau05:1964111111111111111111111111111111111111111
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)05:20119697070706970651007069706969
K. Cộng Sản05:2180106106106106106106106106106106106106106
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)05:18124
K. Quang Hưng 205:2110357585958575857375957585858
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)05:20116651046665666666656666666666
K. Ngọc Chử05:2011195959595959595959595959595
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)05:20120
K. Vườn Thần 205:20111
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)05:21116
K. hút TB Trường Nam05:2110764646464646464646464646464
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559965656565656565656565656565
K. Vườn Thần 104:349072727272727272727272727272
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)05:2312063636363636363636363636363
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ05:1910269696969696969696969696969
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)05:2211965656565656565656565656565
K. Mỹ Khê05:229783838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)05:2112060606060606060606060606060
K. Vân Quang 305:219375757575757575757575757575
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)05:2211861616161616161616161616161
K. Đức Phong 105:2210176767676767676767676767676
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)05:2311764646464646464646464646464
K. Minh Tân05:2011966666666666666666666666666

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
08/01/2025
      07/01/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       07/01/202506/01/202505/01/202504/01/202503/01/202502/01/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
10109:20-14:03=(4h43')
4h43'
07:19-14:42=(7h24')
7h24'
3Xuân chiếng 2
10107:09-13:58=(6h49')
6h49'
22:55-22:56=(0h01')
07:38-12:35=(4h57')
4h58'
08:24-12:33=(4h09')
02:36-02:37=(0h01')
4h10'
08:34-18:01=(9h27')
08:08-08:24=(0h16')
9h43'
00:16-00:16=(0h01')
23:10-23:11=(0h01')
4Phù Niệm
101