Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/08/2024
TG GT 01:5001:4001:3001:2001:1001:0000:5000:4000:3000:2000:1000:0023:5023:4023:3023:2023:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)11:2357115116117118122125125127129132134136137138139143150
Đa Độ (HL)11:20198969810210210210412212712912912912912912912912093
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt11:221097576777878787776747576777878808184
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)11:23114810121416181922252730323538414446
S.Văn Úc (HL)11:2324-14-9-5-2-2147131418212529323739
4Cống Mai DươngS. Văn Úc11:2041988988-1172-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179-1179
K. Mai Dương11:239366676666667666666666667666667666666
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)11:19117
K. Cống Cau11:2168
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)11:2111978798182901021031051071091091081071068275
K. Cộng Sản11:22857070696969696969696968686868686868
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)11:19124949596981051131171171191201231251241221119191
K. Quang Hưng 211:23103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)11:221169799381001091191201201231251251251241221129292
K. Ngọc Chử11:22109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)11:221209393959898989898989898989885858585
K. Vườn Thần 211:231119595959595959595959595959595959595
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)11:22115
K. hút TB Trường Nam11:23111
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55991041051081081081081081081081081081089998999898
K. Vườn Thần 111:229310010010099100991001009910099100991001009999
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)11:191207879797979797878767678787980818284
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ11:21958282828282828282828282828282828282
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)11:20118707171717171717374757677788082
K. Mỹ Khê11:20978787878787878787878787878887878888
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)11:221196061616161626364656668697072737576
K. Vân Quang 311:22938383838383838383838383838383838383
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)11:231176363646464656668686971727475777879
K. Đức Phong 111:231019393939393939393939393939393939393
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)11:191164546464849505254555759616364666870
K. Minh Tân11:231189191919292929293939393939393949494

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/08/2024
      03/08/2024
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/202429/07/2024
1TB Thụy Hương
10108:23-08:24=(0h01')
2Ngọc Chử
10120:31-20:31=(0h01')
20:48-20:49=(0h01')
15:24-15:26=(0h02')
3Xuân chiếng 2
10109:26-09:28=(0h02')
4Phù Niệm
10110:46-12:13=(1h28')
1h28'