Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/01/2027
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)10:5468
Đa Độ (HL)10:55118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt10:57111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)10:57116
S.Văn Úc (HL)10:5474
4Cống Mai DươngS. Văn Úc10:5777
K. Mai Dương10:5788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)10:55118
K. Cống Cau10:5571
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)10:55120
K. Cộng Sản10:5398
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)10:55126
K. Quang Hưng 210:5794
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)10:56116
K. Ngọc Chử10:56110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)10:56123
K. Vườn Thần 210:56101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)10:57117
K. hút TB Trường Nam10:53106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 110:5599
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)10:55121
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ10:5788
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)10:54120
K. Mỹ Khê10:5489
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)10:57120
K. Vân Quang 310:5684
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)10:54118
K. Đức Phong 110:54100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)10:55117
K. Minh Tân10:55119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/01/202701/01/202731/12/202630/12/202629/12/202628/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101