Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:3953
Đa Độ (HL)03:39120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt03:43114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:40117
S.Văn Úc (HL)03:435
4Cống Mai DươngS. Văn Úc03:4115
K. Mai Dương03:4188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:39119
K. Cống Cau03:4167
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:42121
K. Cộng Sản03:4299
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:39127
K. Quang Hưng 203:4397
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:42118
K. Ngọc Chử03:42112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:41125
K. Vườn Thần 203:38101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:40119
K. hút TB Trường Nam03:41106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4199
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:38123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:4088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:42121
K. Mỹ Khê03:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:40122
K. Vân Quang 303:4084
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:43120
K. Đức Phong 103:43100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:38119
K. Minh Tân03:41119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/01/2027
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/12/202629/12/202628/12/202627/12/202626/12/202625/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101