Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:34100
Đa Độ (HL)16:36118
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:36110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:33113
S.Văn Úc (HL)16:3584
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:3399
K. Mai Dương16:3688
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:26118
K. Cống Cau16:3675
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:37119
K. Cộng Sản16:3498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:36125
K. Quang Hưng 216:3593
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:33117
K. Ngọc Chử16:33110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:34122
K. Vườn Thần 216:33101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:34116
K. hút TB Trường Nam16:35106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3699
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:36120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:3588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:32118
K. Mỹ Khê16:3289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:33119
K. Vân Quang 316:3384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:35117
K. Đức Phong 116:35100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:36116
K. Minh Tân16:37118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/12/2026
      23/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101