Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:24100
Đa Độ (HL)15:26199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:23111
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:24114
S.Văn Úc (HL)15:2586
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:24100
K. Mai Dương15:2388
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:26118
K. Cống Cau15:2474
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:24119
K. Cộng Sản15:2498
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:26125
K. Quang Hưng 215:2593
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:25116
K. Ngọc Chử15:25110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:25122
K. Vườn Thần 215:23101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:24116
K. hút TB Trường Nam15:24106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:2799
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:26120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:2588
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:27118
K. Mỹ Khê15:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:22119
K. Vân Quang 315:2284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:25117
K. Đức Phong 115:25100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:26116
K. Minh Tân15:27118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/12/2026
      23/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/12/202622/12/202621/12/202620/12/202619/12/202618/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101