Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.31.21.31.41.51.71.92.12.32.42.62.72.82.82.82.82.62.52.42.22.12.01.91.812:002.801:001.2

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
22/12/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:32140
Đa Độ (HL)14:28135
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:32112
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:31115
S.Văn Úc (HL)14:33128
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:32141
K. Mai Dương14:3188
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:29132
K. Cống Cau14:3253
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:33134
K. Cộng Sản14:3298
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:29132
K. Quang Hưng 214:3393
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:33128
K. Ngọc Chử14:33111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:30126
K. Vườn Thần 214:31100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:27124
K. hút TB Trường Nam14:29105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 114:3198
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:33124
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:3388
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:29120
K. Mỹ Khê14:2989
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:30121
K. Vân Quang 314:3083
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:33118
K. Đức Phong 114:33100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:30117
K. Minh Tân14:31112

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
23/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       21/12/202620/12/202619/12/202618/12/202617/12/202616/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101