Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
14/11/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:31155
Đa Độ (HL)16:35131
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:35118
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:33122
S.Văn Úc (HL)16:31107
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:34134
K. Mai Dương16:3497
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:30130
K. Cống Cau16:34108
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:35132
K. Cộng Sản16:3191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:32139
K. Quang Hưng 216:3289
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:31129
K. Ngọc Chử16:31111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:32134
K. Vườn Thần 216:34100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:31131
K. hút TB Trường Nam16:34103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:3495
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:32132
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:31102
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:33128
K. Mỹ Khê16:3389
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:34129
K. Vân Quang 316:3484
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:31126
K. Đức Phong 116:31101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:34120
K. Minh Tân16:33109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
15/11/2026
      13/11/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       13/11/202612/11/202611/11/202610/11/202609/11/202608/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101