Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
17/10/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:41-2221242630333741454952566065687277818590
Đa Độ (HL)03:39116108108108109109109110110110111111111111111111111111112112
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:42114105105105105105105105106106106106106106107107107107107107
S.Văn Úc (HL)03:39-14-36-34-29-28-24-18-15-14-9-5-11481318242834
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:41-17-9-6-3-13511131821252734384345525661
K. Mai Dương03:4296
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011511210910911015375110111111111111112112111112112112112112
K. Cống Cau03:43106103103103103103103103103103103103103103103103103103103103
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:40117110110111111111112112112112112112113113113113113113113114
K. Cộng Sản03:43669295969899100102103104106106108109109109109109109109
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:40123116116117117117118118118119119119120120120120120120120121
K. Quang Hưng 203:4183333640444951576063707176818795949692580
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011410710710710710810910994109109110110110110110110110118111
K. Ngọc Chử03:40134106107143107106108106106105107106106105105107107107266108
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:43121113113113113114114115115115115116116116116116116116117118
K. Vườn Thần 203:39100102102102102102102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:43115108108108108109109110110110110110110110111111111111111112
K. hút TB Trường Nam03:41103101101101101101101101101101101101101101101101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:437993939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:39118111111111111111112112112112112112112113113113113113114114
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:41117110110110110110110110110111111111111112112112112113113113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:4011810810810810921911097109108121110111110110112115112112112
K. Mỹ Khê03:4089102102102102102102102102103103103103104104104104104104104
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:41119110110110110110111111111114114114116116116116116116117117
K. Vân Quang 303:418568697071727375767778798182838385858788
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:39116107107107107107107108108108108109109109109110110110111111
K. Đức Phong 103:399892929292929292929292929292929292919191
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:39116107107107107107108108108108108108108108108108108108108108
K. Minh Tân03:41108102102102102102102103103103103103103103103103103103103103

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
18/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -0.40.20.20.20.2
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       16/10/202615/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101