Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
16/10/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)03:46-21141721232629323538414546475659646769
Đa Độ (HL)03:44116102102971031031051041051011001031079585106106106106
2Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)03:46114100100100100100100100100100100100100100100100100100100
S.Văn Úc (HL)03:49-11-40-37-36-33-30-25-21-18-18-15-7-323451217
3Cống Mai DươngS. Văn Úc03:45-16-16-13-10-6-3258131519222529323639
K. Mai Dương03:4696
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)03:4511510310310210310410510510310010210610678106106107106110
K. Cống Cau03:47106102102102102102102102102102102102102102102102102102102
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)03:4811710410310410310610610610410110310610692108108108108108
K. Cộng Sản03:4866111111111111111111111111111111111111111111111111111111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)03:4512310310310310310310310310210210210186103114114114114114
K. Quang Hưng 203:478493949393959393949494959394-6193-65-3893
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)03:48114991007310010010099991001009879104105105105105105
K. Ngọc Chử03:481121091071074108107108107107107106108109109108107106107
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)03:4712010210210210210210310310410410097110110111111111111111
K. Vườn Thần 203:45100102102102102102102102102102102102102102102102102102
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)03:4811599999999999810010010090100105105105105105106106
K. hút TB Trường Nam03:46103102102102102102102102102102102102102102102102102102102
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 103:4679939393939393939393939393939393939393
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)03:44118105105105104100105107107107107107107107107108108108108
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ03:4611710310310399100104106105105106106106106106106106107107
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)03:4511710410010210510510687168106105105105106106107106106
K. Mỹ Khê03:4589909090909090909090909090909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)03:47119102103105106106105105106106106106106106106105106106106
K. Vân Quang 303:4685878787878787878787878787878787878787
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)03:49116101103104104104104104104104104104104104104104104104104
K. Đức Phong 103:4998838383838383838383838383838383838383
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)03:44116102102102101102102102102102102101102102101101102101101
K. Minh Tân03:47108999999999999999999999999999999999999

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
17/10/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       15/10/202614/10/202613/10/202612/10/202611/10/202610/10/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101