Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/09/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:4011:3011:2011:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)06:3553474747474747474747474747474747474747474747474747474747474747
Đa Độ (HL)06:3611913713713713713713613613513513413413313313113113013012712812812812912912912812812812812812812612510610489888685858687868687878787
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt06:351138484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848484848485858585858585858585
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)06:38117
S.Văn Úc (HL)06:3826
4Cống Mai DươngS. Văn Úc06:39273030292930303028272423222120181818161716171816161413121212109741-1-1
K. Mai Dương06:38888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)06:351189292929292929292929292929292929292929292919191919191919191919191919191919191919191919191919192
K. Cống Cau06:386954545454545454545454545454555454555554555555555555555555555555555555555555555555555555555555
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)06:381209292929292929292929292929292929292929291919191919191919191919191919190919191919190919090909191
K. Cộng Sản06:3899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)06:3512694949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949494949595949595959595
K. Quang Hưng 206:3723898360100984699985499100981009898981001001007098999998100100100999998982498229100999823398999898989999999898
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)06:391178889898988899072898924789-17789898989898889898989898832898889898989114898989-189898990
K. Ngọc Chử06:39110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)06:38124
K. Vườn Thần 206:35101-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27-27
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)06:36118
K. hút TB Trường Nam06:37106111111111111111111111111111112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112112
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:559991919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919191919292
K. Vườn Thần 104:47997576767676767676767676767777777777777778787878787879797979808081818181828282828383848484848585
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)06:3912294949494949594949494949494949494949594959594949594949595959595959595959595959595959595959595
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ06:36888787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)06:3812092929291929292929392939292939292579392929392929392929293929493939393939394931589392939494949394
K. Mỹ Khê06:38897878787878787878787878787777777777777777777777777777777777777777777777777777777777777776767676
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)06:361229292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929292929393929293939393939393939393
K. Vân Quang 306:36847474737373737373737373737373737373737373737373737373737373727272727272727272727272727272727272
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)06:381209090909090909090909090909090909191919191919191919191919191919191919191919191919292929292929292
K. Đức Phong 106:38100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)06:391199090909090909191909191919091919191919191919191919292929292929292929292929292929292929292929292
K. Minh Tân06:39119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/09/2026
      31/08/202630/08/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----1.2
4 Trạm Đồ Sơn ----0.20.63.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/08/202630/08/202629/08/202628/08/202627/08/202626/08/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101