Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
18/08/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)12:09824242434444454545454545454545454545454444
Đa Độ (HL)12:01119104104104105106106107104104104105104104104104103103104103103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt12:091119494949393939393949494949494959594959495
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)12:0611599999999999999991009898989898989898989899
S.Văn Úc (HL)12:098522222221212120212224262625252627293032
4Cống Mai DươngS. Văn Úc12:10913232323232333436363636363737394141414141
K. Mai Dương12:09884848494949495050505050505152545556575858
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)12:06118103103104104105105105103103103103103103103103103103103103103
K. Cống Cau12:07726868686868686868686969707070717172727373
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)12:08119104104104104105106105105104104103103103103103103103103103103
K. Cộng Sản12:0998505050505050505050505050505051512095354
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)12:06125107107107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Quang Hưng 212:0994105106107107106106106106105106108107107107107107107106106108
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)12:08251011011011011001011018970100101101100101101103101101136100
K. Ngọc Chử12:08611112112112112112112112113112112113112111114112112112112113112
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)12:08122106106106106106106106106106106106106106107106106107107106107
K. Vườn Thần 212:07101-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65-65
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)12:07117101101101101101101101101101101101102102102102102102102102102
K. hút TB Trường Nam12:08106101101101101101101101101101101101101100101101101100101101101
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599103103103103103103103103103103102102102103103103103103103
K. Vườn Thần 112:08998484848485858586868787888888899089909191
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)12:05121105105104104104104104104106105105105105105105105105105105106
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ12:07888686868686868686868684848484848585868687
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)12:06119102103102103103102102103103102103103103103103109103102103104
K. Mỹ Khê12:06898989898888888888888787868686868686868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)12:07120103103103103103104104104104104104103103103104104104104104104
K. Vân Quang 312:07848383838383838383838383828282828282828282
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)12:10118102102102102103103102102103103102102102102102103103103103
K. Đức Phong 112:101007777777676777677767776767677777777777777
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)12:10117101101101101101101101101101101101101101101101101101101101101
K. Minh Tân12:08119105106106106106106106106106106106105104104104105105105105

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1 Trụ sở công ty -2.8-2.82.8
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy -262.623.416.66.80.220.4
4 Trạm Đồ Sơn -24.66.6180.20.60.811.21.61.61.62.22.42.41.40.8110.81.21.41.40.6
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       17/08/202616/08/202615/08/202614/08/202613/08/202612/08/2026
1TB Thụy Hương
10106:27-11:07=(4h41')
4h41'
14:26-18:26=(4h00')
06:16-11:50=(5h34')
9h34'
07:08-11:52=(4h45')
05:40-07:05=(1h24')
05:29-05:40=(0h11')
6h20'
15:00-18:01=(3h00')
3h0'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:29-16:59=(3h31')
06:51-11:24=(4h33')
8h4'
4Phù Niệm
10105:35-10:42=(5h07')
00:00-05:23=(5h23')
10h30'