Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/08/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:45100
Đa Độ (HL)17:37117109109109109109110110109110109109109109109109109108108
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:441109999999999999999999999999999999910099
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:42113104104104104104104104104104104104104104104104104104
S.Văn Úc (HL)17:4578858383828282797572686766626262606059
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:4292959595939288848178777473727371706765
K. Mai Dương17:448810110110110010010010010099999999999999999898
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:44118109109108109109109108108108108108108108108108108108108
K. Cống Cau17:4476919190909091909090909090909090909090
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:45119110109109109110110109109109109109109109109109109109109
K. Cộng Sản17:4598959695969695969695959696969695966096
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:42125113113113113113113113113113113113113113113113113113113
K. Quang Hưng 217:4494114113113113113113114115115116115114113113113115116113
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:45116107107107107107107107107107107106121107264106106106243
K. Ngọc Chử17:451098585837784848584841868585838585858484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:42121110110110110110110110110110110110110110110110110110110
K. Vườn Thần 217:44101133133133133133133133133133133133133133133133133133133
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:44116106106106106106106106106106106106106106106106106106106
K. hút TB Trường Nam17:45106108108108108108108108108108108108108108108108108108108
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599107107107107107107107107107107107107107107107107107107
K. Vườn Thần 117:4399109109109109109109109109109109109109110109109109110110
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:41120245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:4588107107107107107106106106106106106106106106106106106106
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:42118109108108108108108107108108109109109110108108110109108
K. Mỹ Khê17:4289112112111111111111111111111111111111111111111111111111
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:43119109109108108108109109109109109109109109109109110110110
K. Vân Quang 317:4384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:41117107107107107107107107107107108108108108108108108108108
K. Đức Phong 117:41100868586858686858585868585858686868585
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:41116
K. Minh Tân17:43117109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
05/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty -10.82.48.43.637.40.60.40.42
2 Trạm Trung Trang -2.82.60.215.80.40.220.6
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -10.62.48.214.411.26.61.40.20.41.80.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/08/202602/08/202601/08/202631/07/202630/07/202629/07/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10113:08-17:59=(4h51')
4h51'
4Phù Niệm
101