Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
02/08/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:50
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:3352156153151148145143141138136131129126122120116113110106103
Đa Độ (HL)15:35117119118117115115118118118116128129128120117116115117117117
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:36109107112112111110107107107107107107107107108107107108108108
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:34113112113112113112113113113113113112113113113113113113113113
S.Văn Úc (HL)15:342144145144145143142143142138135132131129126125123119114109
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:3416159159158157155153151146144142140138138136132129123119115
K. Mai Dương15:38971001001001001001001001009999999999999999999999
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:35116117116115114115116117116119128126123115115115115116116116
K. Cống Cau15:346894949493939393939393939292929191919191
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:34118119118116116117118118118128130127123117117117117118118118
K. Cộng Sản15:338692139919292919192919191919091-3591929191
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:35124120120120120121122122122126124122121121121121121121121121
K. Quang Hưng 215:361011151121121127811311311211111214611211211211111294112112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:35115114114114114114115115115124122119114114114114114114114114
K. Ngọc Chử15:358185858484848585848484848484928483848572
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:36120119119119119119119121121121121120120120121120121121121121
K. Vườn Thần 215:34110130130130130130130130130130130130130130130130130130130130
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:34115115115115115119119118115114114115115115115115115115
K. hút TB Trường Nam15:3411082818079787979808081828384858687
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599114115116115115116119119117115114115115115115115115115115
K. Vườn Thần 115:3693102101101100100100100100100100100100100100100100100100100
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:35119245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:3497115115114113112113113113113113113113113113113113113113
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:36117118118144116631154194115117117116117116117117111117116
K. Mỹ Khê15:3697102102102102102102102102102102102102102102102102102102103
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:33119118118118118118118118118118118118119119119119119119119119
K. Vân Quang 315:3392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:34116115115115115115115115115115116116116116116116116116116116
K. Đức Phong 115:3410074747474747474747474747474747474747474
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:34115
K. Minh Tân15:36117109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
03/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h
1 Trụ sở công ty -7.47.20.20.2
2 Trạm Trung Trang -3.63.6-0.2
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -21.612.29.40.20.40.40.60.60.81110.60.60.8111111.21
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       01/08/202631/07/202630/07/202629/07/202628/07/202627/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')