Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/08/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)14:54101176174173170168165163160156154151148143139
Đa Độ (HL)14:50119169167165162160158158156152149145144140134
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt14:5111085838177767573727070696969
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)14:521148281797877767675747371696762
S.Văn Úc (HL)14:4986169169166166165164164160158156154155154150
4Cống Mai DươngS. Văn Úc14:52100185184183182180177174171169168167166162160
K. Mai Dương14:51889595959595969595959595969595
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)14:51118163161160157155153151148144142140136132129
K. Cống Cau14:51748484838383838383838282828281
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)14:52119166164162160158156153151147145141139134130
K. Cộng Sản14:54986766666565656464636363-83061
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)14:51125160158156154152150147144141138135131127124
K. Quang Hưng 214:5293111112112112112112112112112112112112112112
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)14:5211743155153151149146144140139135132127124120
K. Ngọc Chử14:521098484841248484831068414585838499
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)14:53122128125124122120118115113112110107104104102
K. Vườn Thần 214:53101125125125125125125125125125125125125125125
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)14:531161231211191181161141121101081051021009896
K. hút TB Trường Nam14:541069695959595959494959494949493
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55991221211191171151131111091071051031019997
K. Vườn Thần 114:5499109109109109109109109109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)14:51120245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ14:49889595959595959595959595959595
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)14:5111889888785162828079787776757473
K. Mỹ Khê14:51899796959492919088878684838180
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)14:521198786858483828179787776757473
K. Vân Quang 314:5284
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)14:501178786838281807977767574737271
K. Đức Phong 114:501007474747474747474747474747474
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)14:51116
K. Minh Tân14:5411888888888888888898989899090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -5.45.4-
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -20.810.210.60.80.80.80.8111.20.80.80.810.80.80.8
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       31/07/202630/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')