Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/07/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:00
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)20:2083
Đa Độ (HL)20:19119190189189188185182181180176176172170167164162158155152
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt20:18110118116115114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)20:21114116116115114114113112110108105104104104104104104104104
S.Văn Úc (HL)20:2071183185186187186186186186185184182180179178177174171169
4Cống Mai DươngS. Văn Úc20:1985208208207207207206201200199197195193192189186183181176
K. Mai Dương20:1890919190909090908989898988888888878787
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)20:20117152151151151151151151151151151151151151151151149146145
K. Cống Cau20:2182103102102102102101101101101101101101100100100100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)20:21119187186185183182180178176175172170166165161158153151147
K. Cộng Sản20:209810099100999999999999993698999897999899
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)20:17124184182180179177176174172169166163160158154150147144140
K. Quang Hưng 220:2101103911011010937109112111111111110111110110109109111
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)20:18115181180178176123173171169167164161151156151149145142139
K. Ngọc Chử20:181128378848584848483848484831218484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)20:20121155153152150148147145144142140138135132130128127125122
K. Vườn Thần 220:20101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)20:20116152151149148147145143142140138136134131128126124122120
K. hút TB Trường Nam20:21107109109109109109109109109109109108108108108107107107
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599150148147146144143141140138136135132130127125123121119
K. Vườn Thần 120:2099109109109109109109109109109109109109109109109109109109
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)20:17120245245245245245245245245245245245245245245245245245245
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ20:2194919191919190909088888888888888888888
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)20:18118123122120761181171051151141131131139811010786
K. Mỹ Khê20:189078787777777776767676757575757574
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)20:18120124123122121119116116115114114113112112111109109109109
K. Vân Quang 320:1885
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)20:21118121120119118117116115114114113112111109108108108108107
K. Đức Phong 120:21100777777777777777777777777777777777776
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)20:17117
K. Minh Tân20:20119109109109109109109109109109109109109109109109109109109

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/08/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang -0.20.2-
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn -8.20.47.80.80.80.80.60.8111.2110.20.20.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/07/202629/07/202628/07/202627/07/202626/07/202625/07/2026
1TB Thụy Hương
10114:23-18:53=(4h29')
05:43-11:40=(5h57')
10h26'
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10116:09-17:52=(1h42')
15:43-16:08=(0h26')
15:39-15:42=(0h03')
13:12-15:19=(2h06')
4h17'
4Phù Niệm
10116:07-16:09=(0h02')