Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/07/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)22:2079133135139141144146149151153155158160161162162
Đa Độ (HL)22:21118899090899090909090909091909090
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt22:19110828282828282828282828282828282
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)22:19114848484848484848484848484848484
S.Văn Úc (HL)22:217069747884909498101105109113117121123126
4Cống Mai DươngS. Văn Úc22:2082102109113119122126128134137141142146149152155
K. Mai Dương22:1992858585848484848484848484848484
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)22:201169090909090909090909090909090
K. Cống Cau22:1779898989898988888988898888888888
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)22:18118909090909090909090909090909090
K. Cộng Sản22:21978485858584858585415858584848485
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)22:18124949494949494949494949494949494
K. Quang Hưng 222:1893104104106105105106106142105104105104103103103
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)22:18115888888888888888888888888888888
K. Ngọc Chử22:18109848484848484848484848484848484
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)22:20121929292929292929292929292929292
K. Vườn Thần 222:21101114114114114114114114114114114114114114114
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)22:20115888888888888888888888888888888
K. hút TB Trường Nam22:12107107106106106106105105105105105105105105105105
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599909090909090909090909090909090
K. Vườn Thần 122:20991011001001009999999897969696969696
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)22:17120939393939393939393939393939393
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ22:1694848484848484848383838383838383
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)22:181189090897690908990898990909090121
K. Mỹ Khê22:1890104104104104104104104104103103103102102102101
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)22:19120909090909090909090909090909090
K. Vân Quang 322:19851011011011011001001009999999998989897
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)22:17118888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 122:17100898989898989898989898989898989
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)22:17117
K. Minh Tân22:20119909090909090909090909090909090

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/07/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty -2.62.6-0.2
2 Trạm Trung Trang -5.65.40.20.20.4
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/07/202622/07/202621/07/202620/07/202619/07/202618/07/2026
1TB Thụy Hương
10116:32-18:29=(1h58')
14:45-16:22=(1h38')
05:47-12:39=(6h52')
10h28'
2Ngọc Chử
10114:00-16:44=(2h44')
2h44'
3Xuân chiếng 2
10112:44-17:18=(4h33')
06:14-10:56=(4h42')
9h15'
4Phù Niệm
10114:29-16:03=(1h34')
1h34'
06:45-07:56=(1h11')
05:40-06:38=(0h58')
2h9'
14:20-14:22=(0h02')
06:04-11:24=(5h20')
5h22'
05:01-10:26=(5h24')
5h24'