Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
03/06/2026
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)17:1452169167165163162162157155152150148145142139137
Đa Độ (HL)17:16117162161160160156153153151148147144141137136134
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt17:17108979796959493939393939292919190
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)17:16113898989898989898987878787878787
S.Văn Úc (HL)17:140192192193193193192191191189189189189189186184
4Cống Mai DươngS. Văn Úc17:169194195194193190189188187186185185183180176173
K. Mai Dương17:15978989898989898989898989898989
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)17:1375151151151150148147145144144141139137134129
K. Cống Cau17:18699393929191908988878685848482
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)17:15118161160158157154153151149146144141139135133130
K. Cộng Sản17:138611729711724115114112112110109106104103101
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)17:15124155153152150148146144142139137134131128126124
K. Quang Hưng 217:16100949494949493939494969496959593
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)17:15115154151149147146144143139138135133129127124122
K. Ngọc Chử17:15111373737373737373737373737383738
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)17:17120133132130128128126124123122120118115114112110
K. Vườn Thần 217:15110109109109109109109109109109109109109109109
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)17:14115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599129127126125123122121119117116114112111110108
K. Vườn Thần 117:1693878785858382817979777675747473
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)17:15119107107106105105104103103102102102101101100100
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ17:149810310310210210110010010099999998989796
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)17:16861009998989797979696969595959493
K. Mỹ Khê17:1696898989898888888887878786868686
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)17:13119999998979696969595949494939393
K. Vân Quang 317:13921009999989897979696969595949393
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)17:14116949393929191909089898887878787
K. Đức Phong 117:1498858584848484848484848484848484
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)17:15115939292929292929292929191919191
K. Minh Tân17:16116959595959594949494949494949595

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/06/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       02/06/202601/06/202631/05/202630/05/202629/05/202628/05/2026
1TB Thụy Hương
10114:12-18:35=(4h23')
06:04-11:16=(5h11')
9h34'
14:21-14:51=(0h30')
05:42-11:23=(5h41')
6h11'
2Ngọc Chử
10107:33-07:35=(0h02')
10:21-10:22=(0h02')
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
10117:08-17:10=(0h02')
14:12-16:06=(1h54')
1h54'
05:21-06:19=(0h57')
0h57'
14:58-15:45=(0h48')
07:09-08:11=(1h02')
1h50'
14:49-15:34=(0h46')
13:11-14:46=(1h35')
2h21'