Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
01/05/2025
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:4452167161159156154149147145142139134132130123118116
Đa Độ (HL)16:40117150150147143140137134131128126208119118114110107103
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:441087775757472716968676766656564636260
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:441136968676666646362595754545454545454
S.Văn Úc (HL)16:44-1200200200198196197196195191189187184180178175173168
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:439203201200198197195193189187183180175173168164161156
K. Mai Dương16:4297104104104104104104104104104104104104104104104104104
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:40116145143140138135131130127108217117115111-27610510198
K. Cống Cau16:4268106106106106106105105105104104103103102101100100100
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:4311814514113913613413012412211911511310910710310196
K. Cộng Sản16:4386110110110110110110111110110110110110110110110111
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:4012413713413112812612312011711311110810410098959188
K. Quang Hưng 216:42102-9579797879797878787977808178807878
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:431151411381361331301271241211191151131091071031009694
K. Ngọc Chử16:43110157157158157157157158157157158158157256157158348157
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:44120
K. Vườn Thần 216:45110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:44115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:4293
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:40119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:4498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:411177169676665646362616160605958575553
K. Mỹ Khê16:41966463636363636363636363646464626057
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:431197271706867666565646362605957565655
K. Vân Quang 316:4392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:441167372706967666564636362605957565656
K. Đức Phong 116:441008080808080808080808080808080808080
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:451156665646361605957555454525050505050
K. Minh Tân16:43116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
02/05/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1 Trụ sở công ty -5-50.22.22.6
2 Trạm Trung Trang -12.6-12.63.69
3 Trạm Kiến Thụy -6-60.223.8
4 Trạm Đồ Sơn -51.2-51.26.835.49
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/04/202529/04/202528/04/202527/04/202526/04/202525/04/2025
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
10122:30-22:30=(0h01')
02:26-02:26=(0h01')
14:04-14:05=(0h01')
21:37-21:37=(0h01')
10:23-10:23=(0h01')
4Phù Niệm
101