Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
24/04/2025
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:20
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)16:5452-24-31-32-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34-34
Đa Độ (HL)16:5611793939393939394949494949494949595
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt16:5210891919191919191929292929292929293
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)16:5611389898989898989898989899090909090
S.Văn Úc (HL)16:54-182-3-10-14-19-25-27-33-37-42-44-49-50-53-54
4Cống Mai DươngS. Văn Úc16:559-1-7-12-19-23-28-29-37-40-44-47-50-51-53-55-55
K. Mai Dương16:549794949494949494949494949494949494
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)16:5312792909292-259392939392939393939394
K. Cống Cau16:5469106106106106106106106106106106106106106106106106
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)16:55118
K. Cộng Sản16:538611111111211111111211211232112112112113112107113
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)16:5512493939494949494949494949494949595
K. Quang Hưng 216:54102105103105106104103104103106105105105104105104-35
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)16:551159696969696969796979683397979797
K. Ngọc Chử16:551101001001001001001001001001001001009999999999
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)16:52120
K. Vườn Thần 216:55110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)16:54115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 116:5493
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)16:55119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ16:5498
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)16:5611789898989898989898990909090909090
K. Mỹ Khê16:569687888989898989898989909090909090
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)16:5311991919192929292929292929292929292
K. Vân Quang 316:5392
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)16:5411692929292929292929293929392939393
K. Đức Phong 116:549886868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)16:5511591929292929292929292939293939393
K. Minh Tân16:55117

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
25/04/2025
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       23/04/202522/04/202521/04/202520/04/202519/04/202518/04/2025
1TB Thụy Hương
10106:02-06:04=(0h02')
16:45-17:34=(0h49')
14:23-15:51=(1h29')
12:52-13:31=(0h39')
12:04-12:50=(0h46')
09:47-10:56=(1h08')
08:06-09:00=(0h54')
06:11-07:33=(1h22')
7h7'
16:06-16:48=(0h42')
14:10-15:16=(1h05')
11:39-12:29=(0h51')
09:38-10:50=(1h12')
07:58-08:51=(0h53')
06:12-07:24=(1h12')
06:09-06:11=(0h02')
5h57'
2Ngọc Chử
10123:31-23:31=(0h01')
07:12-11:01=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10120:28-20:28=(0h01')
18:17-18:18=(0h01')
16:05-16:05=(0h01')
12:17-12:17=(0h01')
06:50-06:51=(0h01')
06:10-06:10=(0h01')
05:15-05:15=(0h01')
00:59-00:59=(0h01')
0h8'
07:07-16:32=(9h25')
04:11-04:12=(0h01')
9h26'
08:32-16:29=(7h57')
07:47-07:47=(0h01')
04:51-04:52=(0h01')
04:06-04:07=(0h01')
02:31-02:31=(0h01')
8h1'
20:44-20:45=(0h01')
19:34-19:35=(0h01')
16:38-16:39=(0h01')
16:34-16:35=(0h01')
08:44-11:25=(2h40')
08:33-08:33=(0h01')
05:32-05:33=(0h01')
02:56-02:57=(0h01')
2h47'
07:12-18:08=(10h57')
02:01-02:01=(0h01')
00:46-00:46=(0h01')
10h59'
22:35-22:36=(0h01')
22:20-22:21=(0h01')
18:29-18:30=(0h01')
12:08-12:08=(0h01')
05:26-05:27=(0h01')
0h5'
22:45-22:45=(0h01')
15:29-16:05=(0h37')
13:21-15:19=(1h58')
12:00-13:14=(1h14')
06:41-11:50=(5h10')
04:30-04:31=(0h01')
02:20-02:20=(0h01')
00:55-00:55=(0h01')
9h3'
4Phù Niệm
10106:42-07:03=(0h21')
0h21'
09:13-13:55=(4h42')
05:30-09:10=(3h40')
8h22'
12:09-13:47=(1h38')
05:30-12:07=(6h37')
8h15'