Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 2.62.62.62.62.52.42.32.12.01.91.81.71.61.61.61.51.51.61.61.81.92.22.42.600:002.615:001.5

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
31/03/2025
TG GT 18:5018:4018:3018:2018:1018:0017:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:10
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)18:095289919798100102105107110111112114114115116116117117117118118118118118117118118117117
Đa Độ (HL)18:121168989898989898989898989898989898888888888888888888888888888
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt18:091088887888888888888878888888887888788888888888888878888878788
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)18:091138585858585858585858585858585858585858585858585858586868686
S.Văn Úc (HL)18:09858606466707377808385899294989899103103104107107110111113114114114113112
4Cống Mai DươngS. Văn Úc18:1397679818589939599101106109111113115115117118120120122123123123123123123122121121
K. Mai Dương18:11979191919191919191919191919191919191919191919191919191919191
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)18:091168786888787878786873008887868785494393808785878787176-20487878787
K. Cống Cau18:1069104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104104
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)18:11117877487235878787878787878686868686868686868686235869986869986
K. Cộng Sản18:0986105104-121105105104189105105105104105174105104104105104105104104105105105105104105105105
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)18:111238888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Quang Hưng 218:1010092912191919192931167591919291118929292901569292259193919092
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)18:11115909127909191919090909090909090909065909090113-449090909190
K. Ngọc Chử18:11111107107107107107107107107107107107107107108108108108108108108108108109109109109109110110
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)18:09120
K. Vườn Thần 218:10110
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)18:10115
K. hút TB Trường Nam16:04110
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:55998787878787878787878787878787878787878787878787878787878787
K. Vườn Thần 118:10938686868686868686868686868686868686868686868686868686868686
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)18:10119
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ18:0998
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)18:111178585858585858585858585858585858585858686868686868686868686
K. Mỹ Khê18:11968383838383838383838383838383838383838383838383838383838383
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)18:091198888888888888888888888888888888888888888888888888889898989
K. Vân Quang 318:0992
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)18:101168888888888888888888888888888888888888888888888888888888888
K. Đức Phong 118:109886868686868686868686868686868686868686868686868686868686
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)18:101158787878787878787878787878787878787878787878787878787878888
K. Minh Tân18:10116

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
01/04/2025
      30/03/2025
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----0.2
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       30/03/202529/03/202528/03/202527/03/202526/03/202525/03/2025
1TB Thụy Hương
10113:50-14:04=(0h13')
11:35-12:47=(1h12')
09:45-11:02=(1h16')
08:14-09:17=(1h02')
07:22-07:42=(0h20')
06:08-07:14=(1h05')
5h8'
17:32-17:37=(0h05')
15:35-16:46=(1h10')
15:08-15:34=(0h26')
12:44-14:10=(1h25')
10:10-11:33=(1h23')
07:28-09:04=(1h36')
6h5'
2Ngọc Chử
10107:09-10:59=(3h49')
3h49'
3Xuân chiếng 2
10113:45-16:04=(2h19')
06:08-13:39=(7h32')
9h51'
08:42-16:22=(7h40')
7h40'
19:56-19:56=(0h01')
08:54-08:54=(0h01')
07:08-07:09=(0h01')
03:27-03:28=(0h01')
0h4'
22:36-22:36=(0h01')
19:00-19:01=(0h01')
09:40-15:28=(5h48')
07:04-09:35=(2h31')
03:32-03:33=(0h01')
01:01-01:01=(0h01')
8h23'
22:25-22:26=(0h01')
21:35-21:36=(0h01')
20:35-20:35=(0h01')
17:13-17:14=(0h01')
12:40-16:52=(4h13')
10:50-10:51=(0h01')
10:10-10:11=(0h01')
10:02-10:06=(0h04')
09:59-09:59=(0h01')
09:56-09:56=(0h01')
09:08-09:09=(0h01')
09:07-09:08=(0h01')
04:12-04:12=(0h01')
4h28'
18:39-18:40=(0h01')
17:04-17:04=(0h01')
16:33-16:34=(0h01')
10:17-10:17=(0h01')
07:45-08:07=(0h22')
0h26'
23:30-23:30=(0h01')
16:21-16:23=(0h01')
06:58-16:04=(9h06')
00:30-00:31=(0h01')
9h9'
4Phù Niệm
10110:31-13:42=(3h10')
06:08-10:30=(4h22')
7h32'
23:55-23:57=(0h02')