Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
28/12/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)01:4452
Đa Độ (HL)01:42120
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt01:43114
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)01:45118
S.Văn Úc (HL)01:449
4Cống Mai DươngS. Văn Úc01:4423
K. Mai Dương01:4288
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)01:44119
K. Cống Cau01:4366
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)01:43121
K. Cộng Sản01:4499
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)01:41127
K. Quang Hưng 201:45172
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)01:4482
K. Ngọc Chử01:44109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)01:44125
K. Vườn Thần 201:45101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)01:44119
K. hút TB Trường Nam01:41106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 101:4499
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)01:44123
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ01:4488
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)01:42122
K. Mỹ Khê01:4289
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)01:45123
K. Vân Quang 301:4584
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)01:45121
K. Đức Phong 101:45100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)01:44120
K. Minh Tân01:43119

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
28/12/2026
      27/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       27/12/202626/12/202625/12/202624/12/202623/12/202622/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101