Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 1.81.71.71.71.71.71.81.92.02.12.12.22.32.42.42.42.42.32.32.32.32.32.32.213:002.401:001.7

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
19/12/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:3015:2015:1015:0014:5014:4014:3014:2014:1014:0013:5013:4013:3013:2013:1013:0012:5012:4012:3012:2012:1012:0011:5011:40
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:29100
Đa Độ (HL)15:26199
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:27110
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:28114
S.Văn Úc (HL)15:3086
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:28100
K. Mai Dương15:2788
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:26118
K. Cống Cau15:2874
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:28119
K. Cộng Sản15:2998
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:26125
K. Quang Hưng 215:2893
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:29117
K. Ngọc Chử15:29109
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:30122
K. Vườn Thần 215:28101
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:29116
K. hút TB Trường Nam15:29106
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:3099
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:26120
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:3088
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:27118
K. Mỹ Khê15:2789
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:27119
K. Vân Quang 315:2784
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:30117
K. Đức Phong 115:30100
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:26116
K. Minh Tân15:30118

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
19/12/2026
      18/12/2026
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h24h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       18/12/202617/12/202616/12/202615/12/202614/12/202613/12/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101