Thủy triều Hòn Dấu từng giờ (m)

Nước lớn Nước ròng
Giờ 01234567891011121314151617181920212223 Giờ Độ cao Giờ Độ cao
Độ cao 0.90.91.11.31.61.92.22.42.72.93.13.23.23.23.12.92.72.42.21.91.71.51.41.311:003.200:000.9

Số liệu mực nước (cm)      

TT Trạm đo Điểm đo Lần
đo cuối
     
04/12/2026
TG GT 17:5017:4017:3017:2017:1017:0016:5016:4016:3016:2016:1016:0015:5015:4015:30
I - CỐNG DƯỚI ĐÊ
1Cống Trung TrangVăn Úc (TL)15:10161
Đa Độ (HL)15:14155
2Sông Đa ĐộCầu Nguyệt15:14113
3Cổ TiểuS. Đa Độ (TL)15:12116
S.Văn Úc (HL)15:11135
4Cống Mai DươngS. Văn Úc15:12159
K. Mai Dương15:1397
II - CỐNG BỜ ĐA ĐỘ
1Cống Chùa TrựcS. Đa Độ (Bờ trái)15:12152
K. Cống Cau15:14107
2Cống Mũi ĐuốiS. Đa Độ (Bờ trái)15:10154
K. Cộng Sản15:1088
3Cống Đống VọcS. Đa Độ (Bờ phải)15:12153
K. Quang Hưng 215:1488
4Cống Cầu TreS. Đa Độ (Bờ trái)15:11148
K. Ngọc Chử15:11111
5Cống Lò NgóiS. Đa Độ (Bờ trái)15:11141
K. Vườn Thần 215:14100
6Cống Trường NamS. Đa Độ (Bờ trái)15:11140
K. hút TB Trường Nam15:14103
7Cống Vườn Thần 1S. Đa Độ (Bờ trái)18:5599
K. Vườn Thần 115:1292
8Cống Thạch LựuS. Đa Độ (Bờ phải)15:12128
K. Liên Huyện An Lão- Kiến Thuỵ15:11110
9Cống Bắc HàS. Đa Độ (Bờ trái)15:13123
K. Mỹ Khê15:1388
10Cống Đa PhúcS. Đa Độ (Bờ trái)15:13124
K. Vân Quang 315:1384
11Cống Đức PhongS. Đa Độ (Bờ trái)15:11121
K. Đức Phong 115:11101
12Cống Vũ VịS. Đa Độ (Bờ trái)15:13114
K. Minh Tân15:12108

Số liệu mưa (mm)

TT Trạm đo
Tổng lọc
Lượng mưa (mm):
04/12/2026
     
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
19h18h17h16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h
1 Trụ sở công ty ----
2 Trạm Trung Trang ----
3 Trạm Kiến Thụy ----
4 Trạm Đồ Sơn ----
5 trạm test ----

Theo dõi hoạt động trạm bơm:

TT Trạm bơm Máy số Công suất Số máy       03/12/202602/12/202601/12/202630/11/202629/11/202628/11/2026
1TB Thụy Hương
101
2Ngọc Chử
101
3Xuân chiếng 2
101
4Phù Niệm
101